Đang tải trang...
Đang tải trang...
Bài này giải thích từng thành phần của lá số bát tự theo đúng thứ tự người mới nên đọc: tứ trụ → nhật chủ → ngũ hành → thập thần → dụng thần → vận trình. Muốn xem lá số của chính mình, dùng công cụ lập lá số bát tự trước, rồi quay lại đây đối chiếu.
Lá số gồm 4 trụ xếp theo cột: trụ năm (năm sinh, đổi tại Lập Xuân), trụ tháng (đổi tại tiết khí, không theo tháng âm), trụ ngày (can ngày là nhật chủ) và trụ giờ (2 tiếng một chi, 23h đã sang ngày mới). Mỗi trụ có 1 Thiên Can (trên) và 1 Địa Chi (dưới).
Đây là lý do lập lá số cần đúng giờ và đúng ranh giới tiết khí — sinh trước hoặc sau thời điểm giao tiết vài phút có thể ra khác trụ tháng, thậm chí khác trụ năm nếu sinh sát Lập Xuân.
Thiên Can của trụ ngày gọi là nhật chủ, đại diện cho chính bản thân người xem. 10 Thiên Can chia thành 5 cặp ngũ hành (Giáp-Ất Mộc, Bính-Đinh Hỏa, Mậu-Kỷ Thổ, Canh-Tân Kim, Nhâm-Quý Thủy), mỗi nhật chủ mang một tính cách nền tảng riêng. Toàn bộ phần còn lại của lá số — thập thần, dụng thần, vận trình — đều được luận trong mối quan hệ với nhật chủ này.
Thập thần là 10 vai trò mà mỗi Thiên Can (và tàng can trong Địa Chi) đóng, xác định bằng quan hệ ngũ hành sinh — khắc và cùng/khác âm dương với nhật chủ:
Đếm số chữ (Thiên Can + tàng can Địa Chi) cùng hành hoặc sinh cho nhật chủ trong toàn cục (chi tháng có trọng số cao nhất vì đại diện cho "mùa" sinh ra nhật chủ). Nếu số điểm sinh trợ chiếm phần lớn → thân vượng, cần hành khắc/tiết chế nhật chủ (Quan Sát, Thực Thương, Tài) làm dụng thần. Ngược lại → thân nhược, cần hành sinh trợ (Ấn, Tỷ Kiếp) làm dụng thần.
Đây là bước dễ sai nhất nếu tính thủ công — công cụ lập lá số bát tự tính sẵn theo phái cân bằng phổ biến. Lưu ý: lá số thuộc cách cục đặc biệt (tòng cách, hóa khí cách) có nguyên tắc chọn dụng thần khác, cần người có kinh nghiệm luận thêm.
Đại vận là các chu kỳ 10 năm nối tiếp trụ tháng, đi thuận (nam dương niên, nữ âm niên) hoặc nghịch (nam âm niên, nữ dương niên) tùy âm dương của can năm sinh và giới tính. Tuổi khởi vận tính từ khoảng cách ngày sinh đến điểm giao tiết gần nhất (quy đổi 3 ngày ≈ 1 năm vận). Lưu niên là can chi của từng năm dương lịch, tương tác với cả nguyên cục và đại vận đang đi để luận cát hung năm đó.