Dang tai trang...
Dang tai trang...
Lọc ngày theo lịch âm: ưu tiên hoàng đạo, trực Thành/Mãn, sao tốt; cảnh báo khi có tuổi xung trong ngày. Sức khỏe mẹ và bé là ưu tiên hàng đầu.
Phần dưới đây diễn giải theo từng ngày: âm dương lịch, Can Chi, trực, sao, ngũ hành và (nếu có) tuổi xung — đổi ngày ở ô phía trên thì nội dung sẽ khác.
Ngày 11/04/2026 (dương lịch), tương ứng âm lịch 24/02/2026, thuộc Can Chi Ất Mão. Ngũ hành ngày: Đại Khê Thủy (hành Nước giữa khe lớn). Xét theo lịch âm dương, đây là ngày hoàng đạo, trực Bế và có sao Nữ — trong bộ Nhị thập bát tú đang dùng thường được xem là chưa thuận với nhóm sao cát.
Tuy có yếu tố thuận (đây là ngày hoàng đạo, thuận cho việc khởi sự theo quan niệm lịch), nhưng tổng thể ngày này chưa phù hợp tối ưu cho sinh con và đặt tên vì trực Bế không nằm trong nhóm trực tốt như Thành, Mãn. Sao Nữ không thuộc nhóm sao cát thường được ưu tiên trong lọc ngày. Ngoài ra, ngày còn ghi nhận các tuổi xung như Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu, cần cân nhắc thêm khi đối chiếu với tuổi của cha mẹ hoặc người liên quan
Tổng hợp các yếu tố trên, ngày này được đánh giá ở mức thấp (-2 điểm) theo bộ tiêu chí hiện tại. Nếu có thể, bạn nên tham khảo các ngày khác trong tháng có điểm cao hơn để tìm sự hài hòa hơn theo quan niệm phong tục.
Lưu ý: Việc sinh con phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố y khoa và sức khỏe của mẹ và bé. Các thông tin về ngày tốt xấu chỉ mang tính tham khảo theo tín ngưỡng dân gian.
🔥 Hoàng đạo
Theo lịch: thuận khởi sự.
⭐ Trực Bế
So khớp với nhóm trực ưu tiên / tránh trong bảng dưới.
🌙 Sao Nữ
Không thuộc nhóm sao tốt trong bộ đang dùng.
Can Chi ngày: Ất Mão
Can Chi tháng: Tân Mão
Can Chi năm: Bính Ngọ
Ngũ hành ngày: Đại Khê Thủy (Nước giữa khe lớn)
Loại ngày: Hoàng đạo
Trực: Bế
Sao (Nhị thập bát tú): Nữ (xấu)
Tuổi xung: Xung ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu | Xung tháng: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Ngày hoàng đạo · Trực hiện tại: Bế · Sao chưa thuận: Nữ · Có tuổi xung trong ngày
Phần phân tích phía trên luôn gắn với ngày đang chọn và mục đích cụ thể; đổi ngày bằng ô lịch sẽ cho phân tích khác. Điểm số là tổng hợp máy tính theo bảng quy tắc, không phải lời chẩn đoán tuyệt đối.
Nên đối chiếu thêm lịch cá nhân, tuổi xung và điều kiện thực tế (việc, sức khỏe, pháp lý). Nếu cần xem chi tiết giờ trong ngày, mở trang chi tiết ngày tương ứng.
Ngày 11/04/2026 có phù hợp với ngày tốt sinh con – đặt tên không?
Ngày 11/04/2026 (dương lịch), tương ứng âm lịch 24/02/2026, thuộc Can Chi Ất Mão. Ngũ hành ngày: Đại Khê Thủy (hành Nước giữa khe lớn). Xét theo lịch âm dương, đây là ngày hoàng đạo, trực Bế và có sao Nữ — trong bộ Nhị thập bát tú đang dùng thường được xem là chưa thuận với nhóm sao cát. Tuy có yếu tố thuận (đây là ngày hoàng đạo, thuận cho việc khởi sự theo quan niệm lịch), nhưng tổng thể ngày này chưa phù hợp tối ưu cho sinh con và đặt tên vì trực Bế không nằm trong nhóm trực tốt như Thành, Mãn. Sao Nữ không thuộc nhóm sao cát thường được ưu tiên trong lọc ngày. Ngoài ra, ngày còn ghi nhận các tuổi xung như Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu, cần cân nhắc thêm khi đối chiếu với tuổi của cha mẹ hoặc người liên quan
Điểm -2 trên trang này được tính thế nào?
Hệ thống cộng trừ theo dữ liệu ngày (hoàng đạo/hắc đạo, trực, sao, ngũ hành, tuổi xung) và bộ quy tắc riêng cho mục đích “Sinh con – đặt tên”. Các lý do ghi nhận: Ngày hoàng đạo; Trực hiện tại: Bế; Sao chưa thuận: Nữ; Có tuổi xung trong ngày.
Nên làm gì nếu muốn chọn ngày khác cho ngày tốt sinh con – đặt tên?
Dùng ô chọn ngày phía trên hoặc xem danh sách “Ngày phù hợp tiếp theo”; mỗi ngày có bộ Can Chi, trực, sao khác nhau nên phân tích sẽ khác nhau.