Đang tải trang...
Đang tải trang...
Tứ trụ là 4 cột thời gian tạo nên lá số bát tự: trụ năm, trụ tháng, trụ ngày, trụ giờ. Mỗi trụ gồm 1 Thiên Can và 1 Địa Chi — 4 trụ × 2 chữ = 8 chữ, nên gọi là Bát Tự.
Trụ năm gồm Thiên Can và Địa Chi của năm sinh theo lịch can chi. Điểm quan trọng: trụ năm KHÔNG đổi vào mùng 1 Tết âm lịch như nhiều người lầm tưởng, mà đổi tại thời điểm Lập Xuân — một trong 24 tiết khí, thường rơi vào khoảng 3–5/2 dương lịch.
Người sinh sau Tết dương lịch nhưng trước Lập Xuân vẫn tính trụ năm theo năm trước đó. Ví dụ sinh ngày 03/02/1990 (trước Lập Xuân 04/02/1990 lúc 09:14) vẫn thuộc trụ năm Kỷ Tỵ (1989), chưa phải Canh Ngọ (1990).
Trụ tháng đổi tại các tiết khí "tiết" (khác với "khí" — 24 tiết khí chia làm 12 tiết và 12 khí xen kẽ): Lập Xuân (tháng Dần), Kinh Trập (Mão), Thanh Minh (Thìn), Lập Hạ (Tỵ), Mang Chủng (Ngọ), Tiểu Thử (Mùi), Lập Thu (Thân), Bạch Lộ (Dậu), Hàn Lộ (Tuất), Lập Đông (Hợi), Đại Tuyết (Tý), Tiểu Hàn (Sửu).
Can của trụ tháng suy ra từ can năm theo quy tắc "ngũ hổ độn" — không tùy ý, luôn có công thức cố định. Xem chi tiết tại 12 Địa Chi.
Trụ ngày tính theo số ngày Julian liên tục (không phụ thuộc âm hay dương lịch), đảm bảo tính nhất quán tuyệt đối qua hàng nghìn năm. Thiên Can của trụ ngày gọi là nhật chủ — trung tâm của toàn bộ lá số.
Quy ước quan trọng: từ 23h00 được tính là giờ Tý của ngày hôm sau, nên trụ ngày cũng đổi theo — người sinh 23h30 ngày 1 sẽ có trụ ngày của ngày 2, không phải ngày 1.
Một ngày chia thành 12 giờ (chi), mỗi giờ ứng với 2 tiếng đồng hồ: giờ Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Dần (3h-5h)... Can của trụ giờ suy từ can ngày theo quy tắc "ngũ thử độn" tương tự cách suy can tháng từ can năm.
Không rõ giờ sinh vẫn lập được lá số 3 trụ (năm, tháng, ngày) — đủ để luận nhật chủ, ngũ hành, dụng thần cơ bản, nhưng thiếu thông tin về trụ giờ (thường liên quan đến con cái, giai đoạn cuối đời, một số cách cục đặc biệt).