Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 22/60
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Nước trong giếng — Mệnh Thủy
| Thiên Can | Ất |
| Địa Chi | Dậu (Gà) |
| Nạp Âm | Tuyền Trung Thủy (Nước trong giếng) |
| Ngũ Hành | Thủy |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Ất Dậu kết hợp Mộc âm (Ất) uyển chuyển với sự chăm chỉ, kỷ luật của Gà (Dậu), cùng nạp âm Tuyền Trung Thủy nhưng mang sắc thái điềm đạm, có quy củ hơn — như dòng suối chảy theo lòng đất định sẵn, ổn định và đáng tin cậy.
Người mang hoa giáp này thường coi trọng nguyên tắc, làm việc đúng giờ giấc và có trách nhiệm cao với cam kết đã đưa ra. Phù hợp với công việc đòi hỏi tính kỷ luật, quy trình rõ ràng.
Ất là can âm, tượng trưng cho cây leo, hoa cỏ mềm mại — mang tính linh hoạt, uyển chuyển, thích nghi tốt.
Riêng ở tổ hợp Ất Dậu, Thiên Can Ất ở thế tương khắc với nạp âm Tuyền Trung Thủy, tạo ra sự giằng co nội tại — thường biểu hiện qua tính cách vừa quyết liệt vừa có mặt mâu thuẫn cần tự điều chỉnh.
Địa Chi Dậu ứng với con giáp Gà, gắn với giờ hoàng hôn (17h-19h), biểu tượng cho sự chăm chỉ, đúng giờ và tinh thần trách nhiệm.
Riêng ở tổ hợp Ất Dậu, Địa Chi Dậu cùng hành với nạp âm Tuyền Trung Thủy, tạo thế đồng khí — tính cách được khuếch đại rõ nét, không bị pha loãng bởi yếu tố khác.
Nạp âm "Tuyền Trung Thủy" nghĩa là "Nước trong giếng" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2005 | 21 tuổi | Trong độ tuổi lao động |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Ất Dậu, mệnh Thủy. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Dậu. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Dậu nhị hợp với Thìn — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Dậu xung với Mão — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Dậu hại với Tuất — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Ất Dậu, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Ất Dậu hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Giáp Thân
Sau →
Bính Tuất