Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 52/60
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Nước giữa khe lớn — Mệnh Thủy
| Thiên Can | Ất |
| Địa Chi | Mão (Mèo) |
| Nạp Âm | Đại Khê Thủy (Nước giữa khe lớn) |
| Ngũ Hành | Thủy |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Ất Mão kết hợp Mộc âm (Ất) mềm mại với sự khéo léo của Mèo (Mão), cùng nạp âm Đại Khê Thủy nhưng mang sắc thái uyển chuyển, linh hoạt hơn — như dòng nước len lỏi qua khe đá mà không cần đối đầu trực diện.
Người mang hoa giáp này thường khéo léo giải quyết vấn đề bằng sự mềm dẻo thay vì cứng nhắc, dễ thích nghi với nhiều môi trường khác nhau. Phù hợp với công việc đòi hỏi kỹ năng đàm phán, ngoại giao.
Ất là can âm, tượng trưng cho cây leo, hoa cỏ mềm mại — mang tính linh hoạt, uyển chuyển, thích nghi tốt.
Riêng ở tổ hợp Ất Mão, Thiên Can Ất ở thế tương khắc với nạp âm Đại Khê Thủy, tạo ra sự giằng co nội tại — thường biểu hiện qua tính cách vừa quyết liệt vừa có mặt mâu thuẫn cần tự điều chỉnh.
Địa Chi Mão ứng với con giáp Mèo, gắn với giờ bình minh (5h-7h), biểu tượng cho sự khéo léo, tinh tế và nhạy bén.
Riêng ở tổ hợp Ất Mão, Địa Chi Mão ở thế tương khắc với nạp âm Đại Khê Thủy, tạo ra sự giằng co nội tại — thường biểu hiện qua tính cách vừa quyết liệt vừa có mặt mâu thuẫn cần tự điều chỉnh.
Nạp âm "Đại Khê Thủy" nghĩa là "Nước giữa khe lớn" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1975 | 51 tuổi | Trong độ tuổi lao động |
| 2035 | -9 tuổi | Chưa tới |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Ất Mão, mệnh Thủy. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Mão. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Mão nhị hợp với Tuất — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Mão xung với Dậu — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Mão hại với Thìn — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Ất Mão, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Ất Mão hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Giáp Dần
Sau →
Bính Thìn