Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 32/60
Nạp âm
Sa Trung Kim
Vàng trong cát — Mệnh Kim
| Thiên Can | Ất |
| Địa Chi | Mùi (Dê) |
| Nạp Âm | Sa Trung Kim (Vàng trong cát) |
| Ngũ Hành | Kim |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Ất Mùi kết hợp Mộc âm (Ất) mềm mại với sự hiền hòa của Dê (Mùi), cùng nạp âm Sa Trung Kim nhưng thể hiện qua sự kiên nhẫn, chịu khó sàng lọc giá trị theo thời gian — như hạt vàng nhỏ cần kiên trì đãi lọc mới lộ diện.
Người mang hoa giáp này thường bền bỉ theo đuổi mục tiêu dài hạn, không nóng vội và biết chờ đợi thời điểm thích hợp. Phù hợp với công việc cần sự kiên trì tích lũy giá trị qua thời gian.
Ất là can âm, tượng trưng cho cây leo, hoa cỏ mềm mại — mang tính linh hoạt, uyển chuyển, thích nghi tốt.
Riêng ở tổ hợp Ất Mùi, Thiên Can Ất ở thế tương khắc với nạp âm Sa Trung Kim, tạo ra sự giằng co nội tại — thường biểu hiện qua tính cách vừa quyết liệt vừa có mặt mâu thuẫn cần tự điều chỉnh.
Địa Chi Mùi ứng với con giáp Dê, gắn với giờ đầu chiều (13h-15h), biểu tượng cho sự hiền hòa, ôn nhu và tình cảm ấm áp.
Riêng ở tổ hợp Ất Mùi, Địa Chi Mùi có quan hệ tương sinh với nạp âm Sa Trung Kim, hai lớp năng lượng bổ trợ cho nhau, giúp tính cách phát triển hài hòa, ít mâu thuẫn nội tại.
Người mang mệnh Kim thường có tính cách cương nghị, quyết đoán, coi trọng nguyên tắc và danh dự.
Nạp âm "Sa Trung Kim" nghĩa là "Vàng trong cát" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2015 | 11 tuổi | Vị thành niên |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Ất Mùi, mệnh Kim. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Mùi. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Mùi nhị hợp với Ngọ — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Mùi xung với Sửu — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Mùi hại với Tý — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Ất Mùi, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Ất Mùi hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Giáp Ngọ
Sau →
Bính Thân