Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 2/60
Nạp âm
Hải Trung Kim
Vàng trong biển — Mệnh Kim
| Thiên Can | Ất |
| Địa Chi | Sửu (Trâu) |
| Nạp Âm | Hải Trung Kim (Vàng trong biển) |
| Ngũ Hành | Kim |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Ất Sửu kết hợp Mộc âm (Ất) uyển chuyển với sự cần cù của Trâu (Sửu), cũng thuộc nạp âm Hải Trung Kim như Giáp Tý nhưng mang sắc thái mềm mại, bền bỉ hơn. Đây là tổ hợp của sự chịu khó âm thầm — như cây leo bám vào nền đất vững chắc, phát triển chậm nhưng chắc chắn.
Người mang hoa giáp Ất Sửu thường thể hiện sự kiên trì, làm việc có kế hoạch và ít khi bỏ cuộc giữa chừng. Thích hợp với công việc cần sự tỉ mỉ, tích lũy lâu dài như nghiên cứu, thủ công nghiệp hoặc quản lý tài chính cá nhân.
Ất là can âm, tượng trưng cho cây leo, hoa cỏ mềm mại — mang tính linh hoạt, uyển chuyển, thích nghi tốt.
Riêng ở tổ hợp Ất Sửu, Thiên Can Ất ở thế tương khắc với nạp âm Hải Trung Kim, tạo ra sự giằng co nội tại — thường biểu hiện qua tính cách vừa quyết liệt vừa có mặt mâu thuẫn cần tự điều chỉnh.
Địa Chi Sửu ứng với con giáp Trâu, gắn với giờ trước rạng sáng (1h-3h), biểu tượng cho sự cần cù, kiên trì và sức chịu đựng bền bỉ.
Riêng ở tổ hợp Ất Sửu, Địa Chi Sửu có quan hệ tương sinh với nạp âm Hải Trung Kim, hai lớp năng lượng bổ trợ cho nhau, giúp tính cách phát triển hài hòa, ít mâu thuẫn nội tại.
Người mang mệnh Kim thường có tính cách cương nghị, quyết đoán, coi trọng nguyên tắc và danh dự.
Nạp âm "Hải Trung Kim" nghĩa là "Vàng trong biển" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1985 | 41 tuổi | Trong độ tuổi lao động |
| 2045 | -19 tuổi | Chưa tới |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Ất Sửu, mệnh Kim. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Sửu. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Sửu nhị hợp với Tý — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Sửu xung với Mùi — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Sửu hại với Ngọ — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Ất Sửu, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Ất Sửu hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Giáp Tý
Sau →
Bính Dần