Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 42/60
Nạp âm
Phú Đăng Hỏa
Lửa đèn to — Mệnh Hỏa
| Thiên Can | Ất |
| Địa Chi | Tị (Rắn) |
| Nạp Âm | Phú Đăng Hỏa (Lửa đèn to) |
| Ngũ Hành | Hỏa |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Ất Tị kết hợp Mộc âm (Ất) mềm mại với trí tuệ của Rắn (Tị), cùng nạp âm Phú Đăng Hỏa nhưng mang sắc thái ấm áp, gần gũi hơn — như ngọn đèn nhỏ soi sáng một góc không gian riêng, tinh tế và có chiều sâu.
Người mang hoa giáp này thường kết hợp sự nhạy bén và tinh tế trong cách tiếp cận vấn đề, ít khi phô trương nhưng hiệu quả rõ rệt. Phù hợp với công việc cần trí tuệ sắc sảo kết hợp sự khéo léo trong ứng xử.
Ất là can âm, tượng trưng cho cây leo, hoa cỏ mềm mại — mang tính linh hoạt, uyển chuyển, thích nghi tốt.
Riêng ở tổ hợp Ất Tị, Thiên Can Ất ở thế tương khắc với nạp âm Phú Đăng Hỏa, tạo ra sự giằng co nội tại — thường biểu hiện qua tính cách vừa quyết liệt vừa có mặt mâu thuẫn cần tự điều chỉnh.
Địa Chi Tị ứng với con giáp Rắn, gắn với giờ gần trưa (9h-11h), biểu tượng cho trí tuệ, bí ẩn và khả năng quan sát sắc bén.
Riêng ở tổ hợp Ất Tị, Địa Chi Tị ở thế tương khắc với nạp âm Phú Đăng Hỏa, tạo ra sự giằng co nội tại — thường biểu hiện qua tính cách vừa quyết liệt vừa có mặt mâu thuẫn cần tự điều chỉnh.
Nạp âm "Phú Đăng Hỏa" nghĩa là "Lửa đèn to" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1965 | 61 tuổi | Trọn 1 vòng hoa giáp trở lên |
| 2025 | 1 tuổi | Vị thành niên |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Ất Tị, mệnh Hỏa. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Tị. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Tị nhị hợp với Thân — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Tị xung với Hợi — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Tị hại với Dần — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Ất Tị, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Ất Tị hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Giáp Thìn
Sau →
Bính Ngọ