Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 44/60
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Nước trên trời — Mệnh Thủy
| Thiên Can | Đinh |
| Địa Chi | Mùi (Dê) |
| Nạp Âm | Thiên Hà Thủy (Nước trên trời) |
| Ngũ Hành | Thủy |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Đinh Mùi kết hợp Hỏa âm (Đinh) ấm áp với sự hiền hòa của Dê (Mùi), cùng nạp âm Thiên Hà Thủy nhưng mang sắc thái dịu dàng, nuôi dưỡng hơn — như cơn mưa nhỏ tưới mát cho vạn vật, âm thầm mang lại lợi ích cho xung quanh.
Người mang hoa giáp này thường quan tâm đến cảm xúc người khác, có khả năng chăm sóc và nuôi dưỡng mối quan hệ bền vững. Phù hợp với công việc liên quan đến giáo dục, chăm sóc sức khỏe hoặc hỗ trợ cộng đồng.
Đinh là can âm thuộc hành Hỏa, tượng trưng cho ánh lửa nến, đèn dầu — mang tính ấm áp, tinh tế, kiên nhẫn.
Riêng ở tổ hợp Đinh Mùi, Thiên Can Đinh ở thế tương khắc với nạp âm Thiên Hà Thủy, tạo ra sự giằng co nội tại — thường biểu hiện qua tính cách vừa quyết liệt vừa có mặt mâu thuẫn cần tự điều chỉnh.
Địa Chi Mùi ứng với con giáp Dê, gắn với giờ đầu chiều (13h-15h), biểu tượng cho sự hiền hòa, ôn nhu và tình cảm ấm áp.
Riêng ở tổ hợp Đinh Mùi, Địa Chi Mùi có quan hệ tương sinh với nạp âm Thiên Hà Thủy, hai lớp năng lượng bổ trợ cho nhau, giúp tính cách phát triển hài hòa, ít mâu thuẫn nội tại.
Nạp âm "Thiên Hà Thủy" nghĩa là "Nước trên trời" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1967 | 59 tuổi | Trong độ tuổi lao động |
| 2027 | -1 tuổi | Chưa tới |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Đinh Mùi, mệnh Thủy. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Mùi. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Mùi nhị hợp với Ngọ — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Mùi xung với Sửu — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Mùi hại với Tý — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Đinh Mùi, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Đinh Mùi hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Bính Ngọ
Sau →
Mậu Thân