Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 40/60
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Vàng lá trắng — Mệnh Kim
| Thiên Can | Quý |
| Địa Chi | Mão (Mèo) |
| Nạp Âm | Kim Bạch Kim (Vàng lá trắng) |
| Ngũ Hành | Kim |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Quý Mão kết hợp Thủy âm (Quý) sâu lắng với sự khéo léo, tinh tế của Mèo (Mão), cùng nạp âm Kim Bạch Kim nhưng mang sắc thái thanh nhã, ít phô trương — như vàng trắng lặng lẽ tỏa sáng mà không cần gắng sức.
Người mang hoa giáp này thường có gu thẩm mỹ tinh tế, khéo léo trong giao tiếp và không thích sự ồn ào. Phù hợp với lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế hoặc công việc đòi hỏi sự tinh tế, chỉn chu.
Quý là can âm thuộc hành Thủy, tượng trưng cho mưa, sương, nước nhỏ — mang tính nhạy cảm, sâu sắc, kín đáo.
Riêng ở tổ hợp Quý Mão, Thiên Can Quý có quan hệ tương sinh với nạp âm Kim Bạch Kim, hai lớp năng lượng bổ trợ cho nhau, giúp tính cách phát triển hài hòa, ít mâu thuẫn nội tại.
Địa Chi Mão ứng với con giáp Mèo, gắn với giờ bình minh (5h-7h), biểu tượng cho sự khéo léo, tinh tế và nhạy bén.
Riêng ở tổ hợp Quý Mão, Địa Chi Mão ở thế tương khắc với nạp âm Kim Bạch Kim, tạo ra sự giằng co nội tại — thường biểu hiện qua tính cách vừa quyết liệt vừa có mặt mâu thuẫn cần tự điều chỉnh.
Người mang mệnh Kim thường có tính cách cương nghị, quyết đoán, coi trọng nguyên tắc và danh dự.
Nạp âm "Kim Bạch Kim" nghĩa là "Vàng lá trắng" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1963 | 63 tuổi | Trọn 1 vòng hoa giáp trở lên |
| 2023 | 3 tuổi | Vị thành niên |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Quý Mão, mệnh Kim. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Mão. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Mão nhị hợp với Tuất — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Mão xung với Dậu — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Mão hại với Thìn — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Quý Mão, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Quý Mão hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Nhâm Dần
Sau →
Giáp Thìn