Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 8/60
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Đất ven đường — Mệnh Thổ
| Thiên Can | Tân |
| Địa Chi | Mùi (Dê) |
| Nạp Âm | Lộ Bàng Thổ (Đất ven đường) |
| Ngũ Hành | Thổ |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Tân Mùi kết hợp Kim âm (Tân) tinh xảo với sự hiền hòa của Dê (Mùi), cùng nạp âm Lộ Bàng Thổ nhưng mang sắc thái điềm tĩnh, chăm chút hơn — như đất ven đường được vun đắp cẩn thận, ổn định và dễ gần.
Người mang hoa giáp này thường coi trọng sự hài hòa trong các mối quan hệ, có gu thẩm mỹ tốt và khả năng làm việc nhóm hiệu quả. Phù hợp với công việc cần sự phối hợp, dịch vụ khách hàng hoặc lĩnh vực nghệ thuật ứng dụng.
Tân là can âm thuộc hành Kim, tượng trưng cho trang sức, kim loại quý — mang tính tinh xảo, sắc sảo, coi trọng vẻ ngoài.
Riêng ở tổ hợp Tân Mùi, Thiên Can Tân cùng hành với nạp âm Lộ Bàng Thổ, tạo thế đồng khí — tính cách được khuếch đại rõ nét, không bị pha loãng bởi yếu tố khác.
Địa Chi Mùi ứng với con giáp Dê, gắn với giờ đầu chiều (13h-15h), biểu tượng cho sự hiền hòa, ôn nhu và tình cảm ấm áp.
Riêng ở tổ hợp Tân Mùi, Địa Chi Mùi có quan hệ tương sinh với nạp âm Lộ Bàng Thổ, hai lớp năng lượng bổ trợ cho nhau, giúp tính cách phát triển hài hòa, ít mâu thuẫn nội tại.
Nạp âm "Lộ Bàng Thổ" nghĩa là "Đất ven đường" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1991 | 35 tuổi | Trong độ tuổi lao động |
| 2051 | -25 tuổi | Chưa tới |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Tân Mùi, mệnh Thổ. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Mùi. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Mùi nhị hợp với Ngọ — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Mùi xung với Sửu — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Mùi hại với Tý — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Tân Mùi, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Tân Mùi hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Canh Ngọ
Sau →
Nhâm Thân