Cách tính can chi ngày tháng năm và cách đọc khi xem lịch
Giải thích thiên can, địa chi, can chi ngày tháng năm, cách tính và cách ứng dụng khi xem lịch âm, tuổi xung hợp, ngày tốt xấu.
Can chi là một trong những nền tảng quan trọng nhất của lịch âm phương Đông. Khi xem lịch bạn thường bắt gặp các tên gọi như Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần, Canh Ngọ hay Quý Hợi. Đây chính là hệ thống can chi dùng để xác định năm, tháng, ngày và giờ.
Hiểu được can chi giúp bạn đọc lịch chính xác hơn, hiểu ý nghĩa của tuổi xung hợp, ngũ hành ngày và nhiều thông tin thường xuất hiện trong các công cụ xem ngày tốt xấu, xem ngày cưới, khai trương hay động thổ.
Can chi là gì?
Can chi là hệ thống ghi nhận thời gian được sử dụng từ hàng nghìn năm trước tại nhiều quốc gia Á Đông.
Hệ thống này được tạo thành từ:
- 10 Thiên Can
- 12 Địa Chi
Khi kết hợp tuần tự với nhau sẽ tạo thành vòng lặp gồm 60 tổ hợp khác nhau gọi là Lục Thập Hoa Giáp.
Ví dụ:
- Giáp Tý
- Ất Sửu
- Bính Dần
- Đinh Mão
- Mậu Thìn
Sau khi hết 60 tổ hợp, chu kỳ sẽ quay lại từ đầu.
Can chi được sử dụng để xác định:
- Năm
- Tháng
- Ngày
- Giờ
Ngoài ra còn được ứng dụng trong:
- Lịch âm
- Tử vi
- Phong thủy
- Chọn ngày tốt xấu
- Xem tuổi hợp khắc
10 thiên can gồm những gì?
Thiên can gồm 10 yếu tố:
| STT | Thiên Can |
|---|---|
| 1 | Giáp |
| 2 | Ất |
| 3 | Bính |
| 4 | Đinh |
| 5 | Mậu |
| 6 | Kỷ |
| 7 | Canh |
| 8 | Tân |
| 9 | Nhâm |
| 10 | Quý |
Mỗi thiên can đại diện cho một thuộc tính ngũ hành.
| Thiên Can | Ngũ Hành |
|---|---|
| Giáp | Mộc |
| Ất | Mộc |
| Bính | Hỏa |
| Đinh | Hỏa |
| Mậu | Thổ |
| Kỷ | Thổ |
| Canh | Kim |
| Tân | Kim |
| Nhâm | Thủy |
| Quý | Thủy |
12 địa chi gồm những gì?
Địa chi gồm 12 yếu tố tương ứng với 12 con giáp.
| STT | Địa Chi | Con Giáp |
|---|---|---|
| 1 | Tý | Chuột |
| 2 | Sửu | Trâu |
| 3 | Dần | Hổ |
| 4 | Mão | Mèo |
| 5 | Thìn | Rồng |
| 6 | Tỵ | Rắn |
| 7 | Ngọ | Ngựa |
| 8 | Mùi | Dê |
| 9 | Thân | Khỉ |
| 10 | Dậu | Gà |
| 11 | Tuất | Chó |
| 12 | Hợi | Heo |
Lục thập hoa giáp là gì?
Do thiên can có 10 đơn vị còn địa chi có 12 đơn vị nên khi ghép tuần tự sẽ tạo thành chu kỳ 60 tổ hợp.
Ví dụ:
- Giáp Tý
- Ất Sửu
- Bính Dần
- Đinh Mão
- Mậu Thìn
- Kỷ Tỵ
- Canh Ngọ
- Tân Mùi
- Nhâm Thân
- Quý Dậu
...
- Quý Hợi
Sau Quý Hợi, chu kỳ quay lại Giáp Tý.
Can chi năm là gì?
Can chi năm chính là tên gọi của năm âm lịch.
| Năm Dương Lịch | Can Chi |
|---|---|
| 2024 | Giáp Thìn |
| 2025 | Ất Tỵ |
| 2026 | Bính Ngọ |
| 2027 | Đinh Mùi |
| 2028 | Mậu Thân |
Người sinh năm nào sẽ mang tuổi can chi tương ứng với năm đó.
Ví dụ:
| Năm Sinh | Tuổi |
|---|---|
| 1990 | Canh Ngọ |
| 1995 | Ất Hợi |
| 2000 | Canh Thìn |
| 2004 | Giáp Thân |
| 2010 | Canh Dần |
Cách tính can chi năm
Tính thiên can
Lấy năm dương lịch chia cho 10.
| Số dư | Thiên Can |
|---|---|
| 0 | Canh |
| 1 | Tân |
| 2 | Nhâm |
| 3 | Quý |
| 4 | Giáp |
| 5 | Ất |
| 6 | Bính |
| 7 | Đinh |
| 8 | Mậu |
| 9 | Kỷ |
Tính địa chi
Lấy năm dương lịch chia cho 12.
| Số dư | Địa Chi |
|---|---|
| 0 | Thân |
| 1 | Dậu |
| 2 | Tuất |
| 3 | Hợi |
| 4 | Tý |
| 5 | Sửu |
| 6 | Dần |
| 7 | Mão |
| 8 | Thìn |
| 9 | Tỵ |
| 10 | Ngọ |
| 11 | Mùi |
Ví dụ năm 2026
- 2026 chia 10 dư 6 → Bính
- 2026 chia 12 dư 10 → Ngọ
Kết quả:
2026 là năm Bính Ngọ.
Can chi tháng là gì?
Ngoài năm, mỗi tháng âm lịch cũng có một can chi riêng.
| Tháng Âm | Địa Chi |
|---|---|
| Tháng 1 | Dần |
| Tháng 2 | Mão |
| Tháng 3 | Thìn |
| Tháng 4 | Tỵ |
| Tháng 5 | Ngọ |
| Tháng 6 | Mùi |
| Tháng 7 | Thân |
| Tháng 8 | Dậu |
| Tháng 9 | Tuất |
| Tháng 10 | Hợi |
| Tháng 11 | Tý |
| Tháng 12 | Sửu |
Phần thiên can của tháng phụ thuộc vào thiên can của năm nên việc tính toán phức tạp hơn và thường được tra cứu trực tiếp trên lịch âm.
Can chi ngày là gì?
Can chi ngày là thông tin xuất hiện nhiều nhất khi xem lịch.
Ví dụ:
- Ngày Giáp Tý
- Ngày Nhâm Dần
- Ngày Canh Ngọ
- Ngày Quý Hợi
Can chi ngày thường được sử dụng để:
- Chọn ngày cưới
- Chọn ngày khai trương
- Chọn ngày động thổ
- Chọn ngày nhập trạch
- Chọn ngày xuất hành
- Xem tuổi xung
Can chi giờ là gì?
Người xưa chia một ngày thành 12 giờ địa chi.
| Giờ | Khoảng Thời Gian |
|---|---|
| Tý | 23h - 01h |
| Sửu | 01h - 03h |
| Dần | 03h - 05h |
| Mão | 05h - 07h |
| Thìn | 07h - 09h |
| Tỵ | 09h - 11h |
| Ngọ | 11h - 13h |
| Mùi | 13h - 15h |
| Thân | 15h - 17h |
| Dậu | 17h - 19h |
| Tuất | 19h - 21h |
| Hợi | 21h - 23h |
Mỗi giờ tiếp tục có một thiên can tương ứng tạo thành can chi giờ.
Can chi được sử dụng như thế nào khi xem ngày?
Khi xem lịch không nên chỉ nhìn can chi rồi kết luận tốt hay xấu.
Thông thường cần kết hợp nhiều yếu tố:
Xem tuổi xung ngày
| Ngày | Tuổi Xung |
|---|---|
| Tý | Ngọ |
| Sửu | Mùi |
| Dần | Thân |
| Mão | Dậu |
| Thìn | Tuất |
| Tỵ | Hợi |
Xem ngũ hành ngày
Mỗi ngày đều mang ngũ hành riêng:
- Kim
- Mộc
- Thủy
- Hỏa
- Thổ
Xem trực ngày
Một số trực phổ biến:
- Trực Kiến
- Trực Mãn
- Trực Bình
- Trực Thành
- Trực Khai
- Trực Bế
Xem giờ hoàng đạo
Ngay cả khi ngày tương đối phù hợp, người xem lịch vẫn thường lựa chọn thêm giờ hoàng đạo để thực hiện công việc quan trọng.
Can chi và tuổi hợp tuổi xung
Lục hợp
| Tuổi | Hợp |
|---|---|
| Tý | Sửu |
| Dần | Hợi |
| Mão | Tuất |
| Thìn | Dậu |
| Tỵ | Thân |
| Ngọ | Mùi |
Lục xung
| Tuổi | Xung |
|---|---|
| Tý | Ngọ |
| Sửu | Mùi |
| Dần | Thân |
| Mão | Dậu |
| Thìn | Tuất |
| Tỵ | Hợi |
Câu hỏi thường gặp
Can chi có giống 12 con giáp không?
Không. 12 con giáp chỉ là phần địa chi. Can chi bao gồm cả thiên can và địa chi.
Sau bao nhiêu năm can chi lặp lại?
Chu kỳ đầy đủ là 60 năm.
Có thể tự tính can chi năm không?
Có. Chỉ cần lấy năm chia cho 10 và 12 để xác định thiên can và địa chi.
Can chi ngày có giống can chi năm không?
Không. Mỗi ngày có một can chi riêng, độc lập với can chi của năm.
Vì sao lịch âm luôn hiển thị can chi?
Vì đây là hệ thống truyền thống dùng để xác định tuổi, thời gian và nhiều quy tắc xem ngày trong văn hóa phương Đông.
Công cụ liên quan
- Tính can chi
- Tính tuổi âm
- Lịch âm hôm nay
- Xem ngày tốt xấu hôm nay
- Xem ngày cưới
- Xem ngày khai trương
Kết luận
Can chi là nền tảng của lịch âm và hệ thống chọn ngày truyền thống. Việc hiểu thiên can, địa chi, lục thập hoa giáp, can chi năm, tháng, ngày và giờ giúp bạn đọc lịch dễ dàng hơn, hiểu rõ tuổi xung hợp, ngũ hành ngày cũng như sử dụng các công cụ xem ngày một cách hiệu quả.
Ban biên tập Ngày Đẹp 24h
Đội ngũ biên soạn nội dung chuyên về lịch âm, phong tục cưới hỏi và văn hóa dân gian Việt Nam. Các bài viết được đối chiếu với nhiều nguồn lịch vạn niên, tập quán vùng miền và kinh nghiệm thực tế từ cộng đồng người dùng.
Câu hỏi thường gặp
- Bài viết "Cách tính can chi ngày tháng năm và cách đọc khi xem lịch" nên được đọc như thế nào?
- Bạn nên xem bài viết như nội dung tham khảo trong chuyên mục Kiến thức lịch âm, đối chiếu thêm bối cảnh cá nhân và các nguồn phù hợp nếu nội dung liên quan quyết định quan trọng.
- Thông tin trong bài có được cập nhật không?
- Website hiển thị thời điểm đăng và cập nhật khi dữ liệu bài viết có sẵn. Với thông tin có thể thay đổi theo thời gian, bạn nên kiểm tra thêm nguồn chính thống trước khi áp dụng.
- Có thể xem thêm bài cùng chủ đề ở đâu?
- Bạn có thể quay lại chuyên mục Kiến thức lịch âm bằng liên kết cuối bài để xem thêm các bài viết liên quan và các nội dung mới hơn.