Đang tải trang...
Đang tải trang...
Tuổi mụ năm 2026: 46
Nam — năm 2026
La Hầu
Sao hạnNữ — năm 2026
Thái Âm
Sao tốtXung đột, kiện tụng, tai nạn, sức khỏe đột ngột suy giảm. Nặng nhất với nam giới ("nam La Hầu, nữ Kế Đô"). Đề phòng tháng Giêng và tháng 7 âm lịch.
Tránh tranh chấp pháp lý, không ký hợp đồng vội, hạn chế đi xa một mình.
Tài lộc từ phụ nữ và gia đình, tình cảm hài hòa, nhà cửa ổn định. Phát huy mạnh nhất với nữ giới, đặc biệt tháng 9 âm lịch.
Tốt cho hôn nhân, bất động sản, thu nhập thụ động.
Thắp 9 ngọn đèn (nến) xếp theo sơ đồ sao La Hầu, bàn cúng đặt ngoài trời quay về hướng chính Bắc, cúng vào tối mùng 8 âm lịch, quan trọng nhất là mùng 8 tháng Giêng.
| Ngày cúng | Mùng 8 âm lịch hàng tháng |
| Giờ cúng | 21h – 23h (giờ Hợi) |
| Hướng cúng | Chính Bắc |
| Số đèn/nến | 9 ngọn |
| Bài vị | Bài vị màu vàng, ghi: Thiên Cung Thần Thủ La Hầu Tinh Quân |
| Màu hợp | Đen, xanh dương (Thủy chế bớt Hỏa khí của sao) |
| Màu kỵ | Đỏ, cam, tím, xanh lá (trợ thêm Hỏa khí hung tinh) |
| Hướng xuất hành | Hạn chế xuất hành hướng chính Bắc (phương vị sao); việc quan trọng ưu tiên hướng Nam, Đông Nam. |
| Tuổi hợp | Người mệnh Thủy, mệnh Thổ chịu ảnh hưởng nhẹ hơn. |
| Tuổi kỵ | Người mệnh Kim chịu ảnh hưởng nặng nhất (Hỏa khắc Kim); nam giới nặng hơn nữ giới. |
| Việc nên làm | Cúng sao đầu năm, làm việc thiện, giữ lời ăn tiếng nói, kiểm tra sức khỏe định kỳ, mua bảo hiểm. |
| Việc nên tránh | Kiện tụng, cãi vã, ký kết vội vàng, đi xa một mình ban đêm, các môn thể thao mạo hiểm. |
Thắp 7 ngọn đèn (nến) xếp theo sơ đồ sao Thái Âm, bàn cúng đặt ngoài trời quay về hướng chính Tây, cúng đầu tối ngày 26 âm lịch hàng tháng (cúng nghênh sao đón cát khí).
| Ngày cúng | Ngày 26 âm lịch hàng tháng |
| Giờ cúng | 19h – 21h (giờ Tuất) |
| Hướng cúng | Chính Tây |
| Số đèn/nến | 7 ngọn |
| Bài vị | Bài vị màu vàng, ghi: Nguyệt Cung Thái Âm Hoàng Hậu Tinh Quân |
| Màu hợp | Trắng, xanh dương, đen (Kim sinh Thủy, màu bản mệnh sao) |
| Màu kỵ | Vàng, nâu đất (Thổ khắc Thủy, giảm cát khí) |
| Hướng xuất hành | Thuận hướng chính Tây — tốt cho việc nhà cửa, cưới hỏi, gặp gỡ gia đình hai bên. |
| Tuổi hợp | Nữ giới và người mệnh Mộc, mệnh Kim hưởng lợi rõ nhất. |
| Tuổi kỵ | Không kỵ tuổi nào; người mệnh Hỏa và nam giới hưởng cát khí ít hơn. |
| Việc nên làm | Cưới hỏi, mua bán bất động sản, sửa sang nhà cửa, phát triển thu nhập thụ động, vun đắp tình cảm. |
| Việc nên tránh | Để chuyện tình cảm chi phối quyết định tài chính lớn, trì hoãn cơ hội vì quá cầu toàn. |
Hương, hoa tươi, quả tươi (5 loại), trầu cau, nước sạch, gạo, muối, tiền vàng và bài vị viết trên giấy màu ứng với sao. Bàn cúng đặt ngoài trời (sân, ban công, sân thượng), cúng xong hóa bài vị cùng tiền vàng.
Cúng sao là tín ngưỡng dân gian mang ý nghĩa an tâm, hướng thiện — quan trọng nhất vẫn là sống thiện lành, cẩn trọng trong công việc và chăm sóc sức khỏe.
| Năm | Tuổi mụ | Sao Nam | Sao Nữ |
|---|---|---|---|
| 2024 | 44 | Thái Âm | La Hầu |
| 2025 | 45 | Mộc Đức | Mộc Đức |
| 2026 (hiện tại) | 46 | La Hầu | Thái Âm |
| 2027 | 47 | Thổ Tú | Kế Đô |
| 2028 | 48 | Thủy Diệu | Vân Hán |
| 2029 | 49 | Thái Bạch | Thái Dương |
| 2030 | 50 | Thái Dương | Thái Bạch |
| 2031 | 51 | Vân Hán | Thủy Diệu |
| 2032 | 52 | Kế Đô | Thổ Tú |