Đang tải trang...
Đang tải trang...
Kết luận
Ngày 06/06/2014 là ngày TỐT (7/10) — thường thuận cho việc công khai, ký kết và xuất hành nếu hợp tuổi.
Hợp: Nhập trạch
Tránh / cân nhắc: Cưới hỏi, Khai trương
Điểm ngày:7/10TỐT
Gói ý nghĩa ngắn giúp trả lời trực tiếp trên trang (E-E-A-T, FAQ).
Sao Quỷ không thuộc nhóm sao “tốt” trong bộ đang dùng — nên kết hợp thêm giờ hoàng đạo và tuổi hợp khi làm việc lớn.
| Việc | Đánh giá |
|---|---|
| Cưới hỏi | ❌ Nên tránh |
| Khai trương | ⚠️ Trung bình |
| Mua xe | ❌ Nên tránh |
| Nhập trạch | ✅ Tốt |
| Động thổ | ❌ Nên tránh |
| Ký hợp đồng | ❌ Nên tránh |
| Xây nhà / sửa lớn | ❌ Nên tránh |
| Khởi công | ❌ Nên tránh |
| Việc | Ghi chú |
|---|---|
| Cưới hỏi | Trực hợp: Mãn; Sao chưa thuận: Quỷ; Có tuổi xung trong ngày |
| Khai trương | Ngày hoàng đạo; Trực hiện tại: Mãn |
| Mua xe | Ngày hoàng đạo; Trực hiện tại: Mãn; Ngũ hành hiện tại: Đất đầm lầy |
| Động thổ | Ngày hoàng đạo; Trực hiện tại: Mãn; Ngũ hành hiện tại: Đất đầm lầy |
| Ký hợp đồng | Trực hiện tại: Mãn |
| Xây nhà / sửa lớn | Ngày hoàng đạo; Trực hiện tại: Mãn; Ngũ hành hiện tại: Đất đầm lầy |
Mỗi dòng gồm can chi giờ và thần sát theo bảng lịch đang dùng; nhãn "Tốt" áp cho khung thuộc danh sách hoàng đạo.
Cát thần — thuận khởi sự, xuất hành, cầu danh.
Cát — thuận khai trương, giao dịch nhỏ.
Tài lộc — phù hợp giao dịch tài chính nhỏ.
Ôn hòa — làm việc nội bộ, chuẩn bị.
Tốt — mở rộng quan hệ, cầu việc.
Làm chủ việc nhỏ — phù hợp cá nhân làm việc.
Các khung giờ sau thuộc nhóm hắc đạo theo can chi ngày; hợp việc nhẹ, tránh chốt hợp đồng hoặc khởi công nếu bạn kỹ tín.
Biến động — nên giữ kỷ luật, tránh nóng vội.
Khẩu thiệt có thể phát sinh — hạn chế tranh cãi.
Hung sát — hạn chế động thổ, tranh chấp.
Công việc nặng — tránh quyết định bốc đồng.
An toàn — hợp ký kết, chuẩn bị kế hoạch.
Trì hoãn — nên tránh khởi công lớn.
Tam hợp là nhóm 3 chi tương trợ; xung là các can chi được lịch liệt kê — nên đối chiếu thêm năm sinh của người liên quan.
Nhìn chung ngày 06/06/2014 thuộc ngày hoàng đạo — thường thuận hơn cho cưới hỏi, khai trương, xuất hành theo quan niệm lịch vạn niên. Sao Quỷ không nằm trong nhóm sao tốt theo bộ đang dùng; có thể bù bằng giờ hoàng đạo. Điểm tổng quan 7/10 phản ánh hoàng/hắc đạo, trực, sao và tuổi xung — chỉ mang tính tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo theo lịch vạn niên và quan niệm dân gian; không thay thế tư vấn chuyên môn hay quyết định cá nhân.

09
Tháng Năm
Can Chi
Năm:Giáp Ngọ
Tháng:Canh Ngọ
Ngày:Mậu Thân
Giờ:Nhâm Tý
Tiết khí:Tiểu mãn, đến 01:03 chuyển tiết Mang chủng
Giờ Hoàng Đạo
Nhâm Tý@23h - 1h@Thanh Long
Quý Sửu@1h - 3h@Minh Đường
Bính Thìn@7h - 9h@Kim Quỹ
Đinh Tị@9h - 11h@Bảo Quang
Kỷ Mùi@13h - 15h@Ngọc Đường
Nhâm Tuất@19h - 21h@Tư Mệnh
Lịch vạn niên Việt Nam - Xem ngày tốt xấu
Can chi, trực, sao Nhị thập bát tú, mệnh ngày — bổ sung cho lịch vạn niên.
Góc mặt trời và thời điểm tiết (theo thư viện lịch đang dùng).
<p>Tiểu mãn (từ 09h59 ngày 21/05/2014 đến 01h02 ngày 06/06/2014)</p><p>Mang chủng (từ 01h03 ngày 06/06/2014 đến 17h50 ngày 21/06/2014)</p>
Xem nhanh và mở trang ngày tốt xấu cho từng mốc.
Trực và can chi là yếu tố thường dùng khi luận ngày tốt xấu; tiết khí phản ánh vòng tiết của năm.
| Khu vực | Mọc | Lặn |
|---|---|---|
| Hà Nội | 05:15 | 18:37 |
| TP. Hồ Chí Minh | 05:31 | 18:15 |