Đang tải trang...
Đang tải trang...
Kết luận
Ngày 16/10/2014 là ngày TỐT (7/10) — thường thuận cho việc công khai, ký kết và xuất hành nếu hợp tuổi.
Hợp: Khai trương, Mua xe, Động thổ
Tránh / cân nhắc: Cưới hỏi, Nhập trạch
Điểm ngày:7/10TỐT
Gói ý nghĩa ngắn giúp trả lời trực tiếp trên trang (E-E-A-T, FAQ).
Sao Khuê không thuộc nhóm sao “tốt” trong bộ đang dùng — nên kết hợp thêm giờ hoàng đạo và tuổi hợp khi làm việc lớn.
| Việc | Đánh giá |
|---|---|
| Cưới hỏi | ❌ Nên tránh |
| Khai trương | ✅ Tốt |
| Mua xe | ✅ Tốt |
| Nhập trạch | ⚠️ Trung bình |
| Động thổ | ✅ Tốt |
| Ký hợp đồng | ❌ Nên tránh |
| Xây nhà / sửa lớn | ❌ Nên tránh |
| Khởi công | ❌ Nên tránh |
| Việc | Ghi chú |
|---|---|
| Cưới hỏi | Trực hiện tại: Khai; Sao chưa thuận: Khuê; Có tuổi xung trong ngày |
| Nhập trạch | Ngày hoàng đạo; Trực hiện tại: Khai |
| Ký hợp đồng | Trực hiện tại: Khai |
| Xây nhà / sửa lớn | Ngày hoàng đạo; Trực hiện tại: Khai; Ngũ hành hiện tại: Gỗ Thạch Lựu |
| Khởi công | Ngày hoàng đạo; Trực hiện tại: Khai; Ngũ hành hiện tại: Gỗ Thạch Lựu |
Mỗi dòng gồm can chi giờ và thần sát theo bảng lịch đang dùng; nhãn "Tốt" áp cho khung thuộc danh sách hoàng đạo.
Cát thần — thuận khởi sự, xuất hành, cầu danh.
Cát — thuận khai trương, giao dịch nhỏ.
Tài lộc — phù hợp giao dịch tài chính nhỏ.
Ôn hòa — làm việc nội bộ, chuẩn bị.
Tốt — mở rộng quan hệ, cầu việc.
Làm chủ việc nhỏ — phù hợp cá nhân làm việc.
Các khung giờ sau thuộc nhóm hắc đạo theo can chi ngày; hợp việc nhẹ, tránh chốt hợp đồng hoặc khởi công nếu bạn kỹ tín.
Biến động — nên giữ kỷ luật, tránh nóng vội.
Khẩu thiệt có thể phát sinh — hạn chế tranh cãi.
Hung sát — hạn chế động thổ, tranh chấp.
Công việc nặng — tránh quyết định bốc đồng.
An toàn — hợp ký kết, chuẩn bị kế hoạch.
Trì hoãn — nên tránh khởi công lớn.
Tam hợp là nhóm 3 chi tương trợ; xung là các can chi được lịch liệt kê — nên đối chiếu thêm năm sinh của người liên quan.
Nhìn chung ngày 16/10/2014 thuộc ngày hoàng đạo — thường thuận hơn cho cưới hỏi, khai trương, xuất hành theo quan niệm lịch vạn niên. Sao Khuê không nằm trong nhóm sao tốt theo bộ đang dùng; có thể bù bằng giờ hoàng đạo. Điểm tổng quan 7/10 phản ánh hoàng/hắc đạo, trực, sao và tuổi xung — chỉ mang tính tham khảo. Trực Khai gợi ý thuận mở đầu, khởi sự (theo cách hiểu phổ biến).
Thông tin chỉ mang tính tham khảo theo lịch vạn niên và quan niệm dân gian; không thay thế tư vấn chuyên môn hay quyết định cá nhân.

23
Tháng Chín
Can Chi
Năm:Giáp Ngọ
Tháng:Giáp Tuất
Ngày:Canh Thân
Giờ:Bính Tý
Tiết khí:Hàn lộ
Giờ Hoàng Đạo
Bính Tý@23h - 1h@Thanh Long
Đinh Sửu@1h - 3h@Minh Đường
Canh Thìn@7h - 9h@Kim Quỹ
Tân Tị@9h - 11h@Bảo Quang
Quý Mùi@13h - 15h@Ngọc Đường
Bính Tuất@19h - 21h@Tư Mệnh
Lịch vạn niên Việt Nam - Xem ngày tốt xấu
Can chi, trực, sao Nhị thập bát tú, mệnh ngày — bổ sung cho lịch vạn niên.
Góc mặt trời và thời điểm tiết (theo thư viện lịch đang dùng).
<p>Hàn lộ (từ 15h47 ngày 08/10/2014 đến 18h56 ngày 23/10/2014)</p>
Xem nhanh và mở trang ngày tốt xấu cho từng mốc.
Trực và can chi là yếu tố thường dùng khi luận ngày tốt xấu; tiết khí phản ánh vòng tiết của năm.
| Khu vực | Mọc | Lặn |
|---|---|---|
| Hà Nội | 05:53 | 17:33 |
| TP. Hồ Chí Minh | 05:43 | 17:36 |