Đang tải trang...
Đang tải trang...
Kết luận
Ngày 11/07/2041 là ngày TỐT (9.5/10) — thường thuận cho việc công khai, ký kết và xuất hành nếu hợp tuổi.
Hợp: Khai trương, Mua xe, Động thổ
Tránh / cân nhắc: Cưới hỏi, Nhập trạch
Điểm ngày:9.5/10TỐT
Gói ý nghĩa ngắn giúp trả lời trực tiếp trên trang (E-E-A-T, FAQ).
Sao Đẩu thuộc nhóm Nhị thập bát tú được nhiều lịch xếp là cát tinh — thường thuận khởi sự, xuất hành (tham khảo dân gian).
| Việc | Đánh giá |
|---|---|
| Cưới hỏi | ❌ Nên tránh |
| Khai trương | ✅ Tốt |
| Mua xe | ✅ Tốt |
| Nhập trạch | ⚠️ Trung bình |
| Động thổ | ✅ Tốt |
| Ký hợp đồng | ❌ Nên tránh |
| Xây nhà / sửa lớn | ❌ Nên tránh |
| Khởi công | ❌ Nên tránh |
| Việc | Ghi chú |
|---|---|
| Cưới hỏi | Trực hiện tại: Khai; Sao tốt: Đẩu; Có tuổi xung trong ngày |
| Nhập trạch | Ngày hoàng đạo; Trực hiện tại: Khai |
| Ký hợp đồng | Trực hiện tại: Khai |
| Xây nhà / sửa lớn | Ngày hoàng đạo; Trực hiện tại: Khai; Ngũ hành hiện tại: Lửa đèn to |
| Khởi công | Ngày hoàng đạo; Trực hiện tại: Khai; Ngũ hành hiện tại: Lửa đèn to |
Mỗi dòng gồm can chi giờ và thần sát theo bảng lịch đang dùng; nhãn "Tốt" áp cho khung thuộc danh sách hoàng đạo.
Tốt — mở rộng quan hệ, cầu việc.
Làm chủ việc nhỏ — phù hợp cá nhân làm việc.
Cát thần — thuận khởi sự, xuất hành, cầu danh.
Cát — thuận khai trương, giao dịch nhỏ.
Tài lộc — phù hợp giao dịch tài chính nhỏ.
Ôn hòa — làm việc nội bộ, chuẩn bị.
Các khung giờ sau thuộc nhóm hắc đạo theo can chi ngày; hợp việc nhẹ, tránh chốt hợp đồng hoặc khởi công nếu bạn kỹ tín.
Hung sát — hạn chế động thổ, tranh chấp.
Công việc nặng — tránh quyết định bốc đồng.
An toàn — hợp ký kết, chuẩn bị kế hoạch.
Trì hoãn — nên tránh khởi công lớn.
Biến động — nên giữ kỷ luật, tránh nóng vội.
Khẩu thiệt có thể phát sinh — hạn chế tranh cãi.
Tam hợp là nhóm 3 chi tương trợ; xung là các can chi được lịch liệt kê — nên đối chiếu thêm năm sinh của người liên quan.
Nhìn chung ngày 11/07/2041 thuộc ngày hoàng đạo — thường thuận hơn cho cưới hỏi, khai trương, xuất hành theo quan niệm lịch vạn niên. Sao Nhị thập bát tú là Đẩu, nằm trong nhóm sao tốt của bảng đang áp dụng. Điểm tổng quan 9.5/10 phản ánh hoàng/hắc đạo, trực, sao và tuổi xung — chỉ mang tính tham khảo. Trực Khai gợi ý thuận mở đầu, khởi sự (theo cách hiểu phổ biến).
Thông tin chỉ mang tính tham khảo theo lịch vạn niên và quan niệm dân gian; không thay thế tư vấn chuyên môn hay quyết định cá nhân.

14
Tháng Sáu
Can Chi
Năm:Tân Dậu
Tháng:Ất Mùi
Ngày:Ất Tị
Giờ:Bính Tý
Tiết khí:Tiểu thử
Giờ Hoàng Đạo
Đinh Sửu@1h - 3h@Ngọc Đường
Canh Thìn@7h - 9h@Tư Mệnh
Nhâm Ngọ@11h - 13h@Thanh Long
Quý Mùi@13h - 15h@Minh Đường
Bính Tuất@19h - 21h@Kim Quỹ
Đinh Hợi@21h - 23h@Bảo Quang
Lịch vạn niên Việt Nam - Xem ngày tốt xấu
Can chi, trực, sao Nhị thập bát tú, mệnh ngày — bổ sung cho lịch vạn niên.
Góc mặt trời và thời điểm tiết (theo thư viện lịch đang dùng).
<p>Tiểu thử (từ 23h58 ngày 06/07/2041 đến 17h25 ngày 22/07/2041)</p>
Xem nhanh và mở trang ngày tốt xấu cho từng mốc.
Trực và can chi là yếu tố thường dùng khi luận ngày tốt xấu; tiết khí phản ánh vòng tiết của năm.
| Khu vực | Mọc | Lặn |
|---|---|---|
| Hà Nội | 05:23 | 18:43 |
| TP. Hồ Chí Minh | 05:38 | 18:21 |