Đang tải trang...
Đang tải trang...
Kết luận
Ngày 23/09/2041 là ngày TỐT (9.5/10) — thường thuận cho việc công khai, ký kết và xuất hành nếu hợp tuổi.
Hợp: Khai trương, Mua xe, Động thổ
Tránh / cân nhắc: Cưới hỏi, Nhập trạch
Điểm ngày:9.5/10TỐT
Gói ý nghĩa ngắn giúp trả lời trực tiếp trên trang (E-E-A-T, FAQ).
Sao Trương thuộc nhóm Nhị thập bát tú được nhiều lịch xếp là cát tinh — thường thuận khởi sự, xuất hành (tham khảo dân gian).
| Việc | Đánh giá |
|---|---|
| Cưới hỏi | ❌ Nên tránh |
| Khai trương | ✅ Tốt |
| Mua xe | ✅ Tốt |
| Nhập trạch | ⚠️ Trung bình |
| Động thổ | ✅ Tốt |
| Ký hợp đồng | ❌ Nên tránh |
| Xây nhà / sửa lớn | ❌ Nên tránh |
| Khởi công | ❌ Nên tránh |
| Việc | Ghi chú |
|---|---|
| Cưới hỏi | Trực hiện tại: Khai; Sao tốt: Trương; Có tuổi xung trong ngày |
| Nhập trạch | Ngày hoàng đạo; Trực hiện tại: Khai |
| Ký hợp đồng | Trực hiện tại: Khai |
| Xây nhà / sửa lớn | Ngày hoàng đạo; Trực hiện tại: Khai; Ngũ hành hiện tại: Lửa trên trời |
| Khởi công | Ngày hoàng đạo; Trực hiện tại: Khai; Ngũ hành hiện tại: Lửa trên trời |
Mỗi dòng gồm can chi giờ và thần sát theo bảng lịch đang dùng; nhãn "Tốt" áp cho khung thuộc danh sách hoàng đạo.
Tài lộc — phù hợp giao dịch tài chính nhỏ.
Ôn hòa — làm việc nội bộ, chuẩn bị.
Tốt — mở rộng quan hệ, cầu việc.
Làm chủ việc nhỏ — phù hợp cá nhân làm việc.
Cát thần — thuận khởi sự, xuất hành, cầu danh.
Cát — thuận khai trương, giao dịch nhỏ.
Các khung giờ sau thuộc nhóm hắc đạo theo can chi ngày; hợp việc nhẹ, tránh chốt hợp đồng hoặc khởi công nếu bạn kỹ tín.
Biến động — nên giữ kỷ luật, tránh nóng vội.
Khẩu thiệt có thể phát sinh — hạn chế tranh cãi.
Hung sát — hạn chế động thổ, tranh chấp.
Công việc nặng — tránh quyết định bốc đồng.
An toàn — hợp ký kết, chuẩn bị kế hoạch.
Trì hoãn — nên tránh khởi công lớn.
Tam hợp là nhóm 3 chi tương trợ; xung là các can chi được lịch liệt kê — nên đối chiếu thêm năm sinh của người liên quan.
Nhìn chung ngày 23/09/2041 thuộc ngày hoàng đạo — thường thuận hơn cho cưới hỏi, khai trương, xuất hành theo quan niệm lịch vạn niên. Sao Nhị thập bát tú là Trương, nằm trong nhóm sao tốt của bảng đang áp dụng. Điểm tổng quan 9.5/10 phản ánh hoàng/hắc đạo, trực, sao và tuổi xung — chỉ mang tính tham khảo. Trực Khai gợi ý thuận mở đầu, khởi sự (theo cách hiểu phổ biến).
Thông tin chỉ mang tính tham khảo theo lịch vạn niên và quan niệm dân gian; không thay thế tư vấn chuyên môn hay quyết định cá nhân.

29
Tháng Tám
Can Chi
Năm:Tân Dậu
Tháng:Đinh Dậu
Ngày:Kỷ Mùi
Giờ:Giáp Tý
Tiết khí:Thu phân
Giờ Hoàng Đạo
Bính Dần@3h - 5h@Kim Quỹ
Đinh Mão@5h - 7h@Bảo Quang
Kỷ Tị@9h - 11h@Ngọc Đường
Nhâm Thân@15h - 17h@Tư Mệnh
Giáp Tuất@19h - 21h@Thanh Long
Ất Hợi@21h - 23h@Minh Đường
Lịch vạn niên Việt Nam - Xem ngày tốt xấu
Can chi, trực, sao Nhị thập bát tú, mệnh ngày — bổ sung cho lịch vạn niên.
Góc mặt trời và thời điểm tiết (theo thư viện lịch đang dùng).
<p>Thu phân (từ 22h26 ngày 22/09/2041 đến 04h45 ngày 08/10/2041)</p>
Xem nhanh và mở trang ngày tốt xấu cho từng mốc.
Trực và can chi là yếu tố thường dùng khi luận ngày tốt xấu; tiết khí phản ánh vòng tiết của năm.
| Khu vực | Mọc | Lặn |
|---|---|---|
| Hà Nội | 05:46 | 17:54 |
| TP. Hồ Chí Minh | 05:43 | 17:50 |