Đang tải trang...
Đang tải trang...
Kết luận
Ngày 05/11/2041 được đánh giá chưa thuận (3/10) — cân nhắc dời đại sự hoặc bù bằng giờ tốt, xem kỹ tuổi.
Hợp: Ký hợp đồng
Tránh / cân nhắc: Cưới hỏi, Khai trương
Điểm ngày:3/10CHƯA THUẬN
Gói ý nghĩa ngắn giúp trả lời trực tiếp trên trang (E-E-A-T, FAQ).
Sao Thất không thuộc nhóm sao “tốt” trong bộ đang dùng — nên kết hợp thêm giờ hoàng đạo và tuổi hợp khi làm việc lớn.
| Việc | Đánh giá |
|---|---|
| Cưới hỏi | ❌ Nên tránh |
| Khai trương | ❌ Nên tránh |
| Mua xe | ❌ Nên tránh |
| Nhập trạch | ❌ Nên tránh |
| Động thổ | ❌ Nên tránh |
| Ký hợp đồng | ✅ Khá tốt |
| Xây nhà / sửa lớn | ❌ Nên tránh |
| Khởi công | ❌ Nên tránh |
| Việc | Ghi chú |
|---|---|
| Cưới hỏi | Trực hiện tại: Định; Sao chưa thuận: Thất; Có tuổi xung trong ngày |
| Khai trương | Ngày hắc đạo; Trực hiện tại: Định |
| Mua xe | Ngày hắc đạo; Trực hiện tại: Định; Ngũ hành hiện tại: Vàng lá trắng |
| Nhập trạch | Ngày hắc đạo; Trực hợp: Định |
| Động thổ | Ngày hắc đạo; Trực hiện tại: Định; Ngũ hành hiện tại: Vàng lá trắng |
| Xây nhà / sửa lớn | Ngày hắc đạo; Trực hiện tại: Định; Ngũ hành hiện tại: Vàng lá trắng |
Mỗi dòng gồm can chi giờ và thần sát theo bảng lịch đang dùng; nhãn "Tốt" áp cho khung thuộc danh sách hoàng đạo.
Cát thần — thuận khởi sự, xuất hành, cầu danh.
Cát — thuận khai trương, giao dịch nhỏ.
Tài lộc — phù hợp giao dịch tài chính nhỏ.
Ôn hòa — làm việc nội bộ, chuẩn bị.
Tốt — mở rộng quan hệ, cầu việc.
Làm chủ việc nhỏ — phù hợp cá nhân làm việc.
Các khung giờ sau thuộc nhóm hắc đạo theo can chi ngày; hợp việc nhẹ, tránh chốt hợp đồng hoặc khởi công nếu bạn kỹ tín.
Biến động — nên giữ kỷ luật, tránh nóng vội.
Khẩu thiệt có thể phát sinh — hạn chế tranh cãi.
Hung sát — hạn chế động thổ, tranh chấp.
Công việc nặng — tránh quyết định bốc đồng.
An toàn — hợp ký kết, chuẩn bị kế hoạch.
Trì hoãn — nên tránh khởi công lớn.
Tam hợp là nhóm 3 chi tương trợ; xung là các can chi được lịch liệt kê — nên đối chiếu thêm năm sinh của người liên quan.
Nhìn chung ngày 05/11/2041 thuộc ngày hắc đạo — các việc đại sự thường được khuyên cân nhắc thêm giờ tốt và ngày khác nếu chủ trọng yếu tố này. Sao Thất không nằm trong nhóm sao tốt theo bộ đang dùng; có thể bù bằng giờ hoàng đạo. Điểm tổng quan 3/10 phản ánh hoàng/hắc đạo, trực, sao và tuổi xung — chỉ mang tính tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo theo lịch vạn niên và quan niệm dân gian; không thay thế tư vấn chuyên môn hay quyết định cá nhân.

12
Tháng Mười
Can Chi
Năm:Tân Dậu
Tháng:Kỷ Hợi
Ngày:Nhâm Dần
Giờ:Canh Tý
Tiết khí:Sương giáng
Giờ Hoàng Đạo
Canh Tý@23h - 1h@Thanh Long
Tân Sửu@1h - 3h@Minh Đường
Giáp Thìn@7h - 9h@Kim Quỹ
Ất Tị@9h - 11h@Bảo Quang
Đinh Mùi@13h - 15h@Ngọc Đường
Canh Tuất@19h - 21h@Tư Mệnh
Lịch vạn niên Việt Nam - Xem ngày tốt xấu
Can chi, trực, sao Nhị thập bát tú, mệnh ngày — bổ sung cho lịch vạn niên.
Góc mặt trời và thời điểm tiết (theo thư viện lịch đang dùng).
<p>Sương giáng (từ 08h01 ngày 23/10/2041 đến 08h11 ngày 07/11/2041)</p>
Xem nhanh và mở trang ngày tốt xấu cho từng mốc.
Trực và can chi là yếu tố thường dùng khi luận ngày tốt xấu; tiết khí phản ánh vòng tiết của năm.
| Khu vực | Mọc | Lặn |
|---|---|---|
| Hà Nội | 06:02 | 17:20 |
| TP. Hồ Chí Minh | 05:47 | 17:29 |