Đang tải trang...
Đang tải trang...
Kết luận
Ngày 16/04/2042 ở mức TRUNG BÌNH (5.5/10) — nên chọn giờ hoàng đạo và tránh trùng tuổi xung khi làm việc lớn.
Hợp: Ký hợp đồng
Tránh / cân nhắc: Cưới hỏi, Khai trương
Điểm ngày:5.5/10TRUNG BÌNH
Gói ý nghĩa ngắn giúp trả lời trực tiếp trên trang (E-E-A-T, FAQ).
Sao Cơ thuộc nhóm Nhị thập bát tú được nhiều lịch xếp là cát tinh — thường thuận khởi sự, xuất hành (tham khảo dân gian).
| Việc | Đánh giá |
|---|---|
| Cưới hỏi | ❌ Nên tránh |
| Khai trương | ❌ Nên tránh |
| Mua xe | ❌ Nên tránh |
| Nhập trạch | ❌ Nên tránh |
| Động thổ | ❌ Nên tránh |
| Ký hợp đồng | ✅ Khá tốt |
| Xây nhà / sửa lớn | ❌ Nên tránh |
| Khởi công | ❌ Nên tránh |
| Việc | Ghi chú |
|---|---|
| Cưới hỏi | Trực hiện tại: Định; Sao tốt: Cơ; Có tuổi xung trong ngày |
| Khai trương | Ngày hắc đạo; Trực hiện tại: Định |
| Mua xe | Ngày hắc đạo; Trực hiện tại: Định; Ngũ hành hiện tại: Nước trong giếng |
| Nhập trạch | Ngày hắc đạo; Trực hợp: Định |
| Động thổ | Ngày hắc đạo; Trực hiện tại: Định; Ngũ hành hiện tại: Nước trong giếng |
| Xây nhà / sửa lớn | Ngày hắc đạo; Trực hiện tại: Định; Ngũ hành hiện tại: Nước trong giếng |
Mỗi dòng gồm can chi giờ và thần sát theo bảng lịch đang dùng; nhãn "Tốt" áp cho khung thuộc danh sách hoàng đạo.
Cát thần — thuận khởi sự, xuất hành, cầu danh.
Cát — thuận khai trương, giao dịch nhỏ.
Tài lộc — phù hợp giao dịch tài chính nhỏ.
Ôn hòa — làm việc nội bộ, chuẩn bị.
Tốt — mở rộng quan hệ, cầu việc.
Làm chủ việc nhỏ — phù hợp cá nhân làm việc.
Các khung giờ sau thuộc nhóm hắc đạo theo can chi ngày; hợp việc nhẹ, tránh chốt hợp đồng hoặc khởi công nếu bạn kỹ tín.
Biến động — nên giữ kỷ luật, tránh nóng vội.
Khẩu thiệt có thể phát sinh — hạn chế tranh cãi.
Hung sát — hạn chế động thổ, tranh chấp.
Công việc nặng — tránh quyết định bốc đồng.
An toàn — hợp ký kết, chuẩn bị kế hoạch.
Trì hoãn — nên tránh khởi công lớn.
Tam hợp là nhóm 3 chi tương trợ; xung là các can chi được lịch liệt kê — nên đối chiếu thêm năm sinh của người liên quan.
Nhìn chung ngày 16/04/2042 thuộc ngày hắc đạo — các việc đại sự thường được khuyên cân nhắc thêm giờ tốt và ngày khác nếu chủ trọng yếu tố này. Sao Nhị thập bát tú là Cơ, nằm trong nhóm sao tốt của bảng đang áp dụng. Điểm tổng quan 5.5/10 phản ánh hoàng/hắc đạo, trực, sao và tuổi xung — chỉ mang tính tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo theo lịch vạn niên và quan niệm dân gian; không thay thế tư vấn chuyên môn hay quyết định cá nhân.

26
Tháng Hai(Nhuận)
Can Chi
Năm:Nhâm Tuất
Tháng:Quý Mão
Ngày:Giáp Thân
Giờ:Giáp Tý
Tiết khí:Thanh minh
Giờ Hoàng Đạo
Giáp Tý@23h - 1h@Thanh Long
Ất Sửu@1h - 3h@Minh Đường
Mậu Thìn@7h - 9h@Kim Quỹ
Kỷ Tị@9h - 11h@Bảo Quang
Tân Mùi@13h - 15h@Ngọc Đường
Giáp Tuất@19h - 21h@Tư Mệnh
Lịch vạn niên Việt Nam - Xem ngày tốt xấu
Can chi, trực, sao Nhị thập bát tú, mệnh ngày — bổ sung cho lịch vạn niên.
Góc mặt trời và thời điểm tiết (theo thư viện lịch đang dùng).
<p>Thanh minh (từ 22h40 ngày 04/04/2042 đến 05h38 ngày 20/04/2042)</p>
Xem nhanh và mở trang ngày tốt xấu cho từng mốc.
Trực và can chi là yếu tố thường dùng khi luận ngày tốt xấu; tiết khí phản ánh vòng tiết của năm.
| Khu vực | Mọc | Lặn |
|---|---|---|
| Hà Nội | 05:38 | 18:16 |
| TP. Hồ Chí Minh | 05:43 | 18:05 |