Đang tải trang...
Đang tải trang...
Kết luận
Ngày 23/06/2042 được đánh giá chưa thuận (3/10) — cân nhắc dời đại sự hoặc bù bằng giờ tốt, xem kỹ tuổi.
Hợp: việc thường nhật, chuẩn bị kế hoạch
Tránh / cân nhắc: Cưới hỏi, Khai trương
Điểm ngày:3/10CHƯA THUẬN
Gói ý nghĩa ngắn giúp trả lời trực tiếp trên trang (E-E-A-T, FAQ).
Sao Tất không thuộc nhóm sao “tốt” trong bộ đang dùng — nên kết hợp thêm giờ hoàng đạo và tuổi hợp khi làm việc lớn.
| Việc | Đánh giá |
|---|---|
| Cưới hỏi | ❌ Nên tránh |
| Khai trương | ❌ Nên tránh |
| Mua xe | ❌ Nên tránh |
| Nhập trạch | ❌ Nên tránh |
| Động thổ | ❌ Nên tránh |
| Ký hợp đồng | ❌ Nên tránh |
| Xây nhà / sửa lớn | ❌ Nên tránh |
| Khởi công | ❌ Nên tránh |
| Việc | Ghi chú |
|---|---|
| Cưới hỏi | Trực hiện tại: Khai; Sao chưa thuận: Tất; Có tuổi xung trong ngày |
| Khai trương | Ngày hắc đạo; Trực hợp: Khai |
| Mua xe | Ngày hắc đạo; Trực hợp: Khai; Ngũ hành hiện tại: Nước giữa dòng |
| Nhập trạch | Ngày hắc đạo; Trực hiện tại: Khai |
| Động thổ | Ngày hắc đạo; Trực hợp: Khai; Ngũ hành hiện tại: Nước giữa dòng |
| Ký hợp đồng | Trực hiện tại: Khai |
Mỗi dòng gồm can chi giờ và thần sát theo bảng lịch đang dùng; nhãn "Tốt" áp cho khung thuộc danh sách hoàng đạo.
Làm chủ việc nhỏ — phù hợp cá nhân làm việc.
Cát thần — thuận khởi sự, xuất hành, cầu danh.
Cát — thuận khai trương, giao dịch nhỏ.
Tài lộc — phù hợp giao dịch tài chính nhỏ.
Ôn hòa — làm việc nội bộ, chuẩn bị.
Tốt — mở rộng quan hệ, cầu việc.
Các khung giờ sau thuộc nhóm hắc đạo theo can chi ngày; hợp việc nhẹ, tránh chốt hợp đồng hoặc khởi công nếu bạn kỹ tín.
Công việc nặng — tránh quyết định bốc đồng.
An toàn — hợp ký kết, chuẩn bị kế hoạch.
Trì hoãn — nên tránh khởi công lớn.
Biến động — nên giữ kỷ luật, tránh nóng vội.
Khẩu thiệt có thể phát sinh — hạn chế tranh cãi.
Hung sát — hạn chế động thổ, tranh chấp.
Tam hợp là nhóm 3 chi tương trợ; xung là các can chi được lịch liệt kê — nên đối chiếu thêm năm sinh của người liên quan.
Nhìn chung ngày 23/06/2042 thuộc ngày hắc đạo — các việc đại sự thường được khuyên cân nhắc thêm giờ tốt và ngày khác nếu chủ trọng yếu tố này. Sao Tất không nằm trong nhóm sao tốt theo bộ đang dùng; có thể bù bằng giờ hoàng đạo. Điểm tổng quan 3/10 phản ánh hoàng/hắc đạo, trực, sao và tuổi xung — chỉ mang tính tham khảo. Trực Khai gợi ý thuận mở đầu, khởi sự (theo cách hiểu phổ biến).
Thông tin chỉ mang tính tham khảo theo lịch vạn niên và quan niệm dân gian; không thay thế tư vấn chuyên môn hay quyết định cá nhân.

06
Tháng Năm
Can Chi
Năm:Nhâm Tuất
Tháng:Bính Ngọ
Ngày:Nhâm Thìn
Giờ:Canh Tý
Tiết khí:Hạ chí
Giờ Hoàng Đạo
Nhâm Dần@3h - 5h@Tư Mệnh
Giáp Thìn@7h - 9h@Thanh Long
Ất Tị@9h - 11h@Minh Đường
Mậu Thân@15h - 17h@Kim Quỹ
Kỷ Dậu@17h - 19h@Bảo Quang
Tân Hợi@21h - 23h@Ngọc Đường
Lịch vạn niên Việt Nam - Xem ngày tốt xấu
Can chi, trực, sao Nhị thập bát tú, mệnh ngày — bổ sung cho lịch vạn niên.
Góc mặt trời và thời điểm tiết (theo thư viện lịch đang dùng).
<p>Hạ chí (từ 12h15 ngày 21/06/2042 đến 05h45 ngày 07/07/2042)</p>
Xem nhanh và mở trang ngày tốt xấu cho từng mốc.
Trực và can chi là yếu tố thường dùng khi luận ngày tốt xấu; tiết khí phản ánh vòng tiết của năm.
| Khu vực | Mọc | Lặn |
|---|---|---|
| Hà Nội | 05:17 | 18:42 |
| TP. Hồ Chí Minh | 05:34 | 18:19 |