Đang tải trang...
Đang tải trang...
Kết luận
Ngày 23/10/2042 ở mức TRUNG BÌNH (5.5/10) — nên chọn giờ hoàng đạo và tránh trùng tuổi xung khi làm việc lớn.
Hợp: Cưới hỏi, Ký hợp đồng
Tránh / cân nhắc: Khai trương, Mua xe
Điểm ngày:5.5/10TRUNG BÌNH
Gói ý nghĩa ngắn giúp trả lời trực tiếp trên trang (E-E-A-T, FAQ).
Sao Giác thuộc nhóm Nhị thập bát tú được nhiều lịch xếp là cát tinh — thường thuận khởi sự, xuất hành (tham khảo dân gian).
| Việc | Đánh giá |
|---|---|
| Cưới hỏi | ✅ Tốt |
| Khai trương | ❌ Nên tránh |
| Mua xe | ❌ Nên tránh |
| Nhập trạch | ❌ Nên tránh |
| Động thổ | ❌ Nên tránh |
| Ký hợp đồng | ✅ Khá tốt |
| Xây nhà / sửa lớn | ❌ Nên tránh |
| Khởi công | ❌ Nên tránh |
| Việc | Ghi chú |
|---|---|
| Khai trương | Ngày hắc đạo; Trực hợp: Thành |
| Mua xe | Ngày hắc đạo; Trực hợp: Thành; Ngũ hành hiện tại: Vàng trong cát |
| Nhập trạch | Ngày hắc đạo; Trực hợp: Thành |
| Động thổ | Ngày hắc đạo; Trực hiện tại: Thành; Ngũ hành hiện tại: Vàng trong cát |
| Xây nhà / sửa lớn | Ngày hắc đạo; Trực hợp: Thành; Ngũ hành hiện tại: Vàng trong cát |
| Khởi công | Ngày hắc đạo; Trực hợp: Thành; Ngũ hành hiện tại: Vàng trong cát |
Mỗi dòng gồm can chi giờ và thần sát theo bảng lịch đang dùng; nhãn "Tốt" áp cho khung thuộc danh sách hoàng đạo.
Tài lộc — phù hợp giao dịch tài chính nhỏ.
Ôn hòa — làm việc nội bộ, chuẩn bị.
Tốt — mở rộng quan hệ, cầu việc.
Làm chủ việc nhỏ — phù hợp cá nhân làm việc.
Cát thần — thuận khởi sự, xuất hành, cầu danh.
Cát — thuận khai trương, giao dịch nhỏ.
Các khung giờ sau thuộc nhóm hắc đạo theo can chi ngày; hợp việc nhẹ, tránh chốt hợp đồng hoặc khởi công nếu bạn kỹ tín.
Hung sát — hạn chế động thổ, tranh chấp.
Công việc nặng — tránh quyết định bốc đồng.
An toàn — hợp ký kết, chuẩn bị kế hoạch.
Trì hoãn — nên tránh khởi công lớn.
Biến động — nên giữ kỷ luật, tránh nóng vội.
Khẩu thiệt có thể phát sinh — hạn chế tranh cãi.
Tam hợp là nhóm 3 chi tương trợ; xung là các can chi được lịch liệt kê — nên đối chiếu thêm năm sinh của người liên quan.
Nhìn chung ngày 23/10/2042 thuộc ngày hắc đạo — các việc đại sự thường được khuyên cân nhắc thêm giờ tốt và ngày khác nếu chủ trọng yếu tố này. Sao Nhị thập bát tú là Giác, nằm trong nhóm sao tốt của bảng đang áp dụng. Điểm tổng quan 5.5/10 phản ánh hoàng/hắc đạo, trực, sao và tuổi xung — chỉ mang tính tham khảo. Trực Thành gợi ý thuận mở đầu, khởi sự (theo cách hiểu phổ biến).
Thông tin chỉ mang tính tham khảo theo lịch vạn niên và quan niệm dân gian; không thay thế tư vấn chuyên môn hay quyết định cá nhân.

10
Tháng Chín
Can Chi
Năm:Nhâm Tuất
Tháng:Canh Tuất
Ngày:Giáp Ngọ
Giờ:Giáp Tý
Tiết khí:Hàn lộ, đến 13:49 chuyển tiết Sương giáng
Giờ Hoàng Đạo
Giáp Tý@23h - 1h@Kim Quỹ
Ất Sửu@1h - 3h@Bảo Quang
Đinh Mão@5h - 7h@Ngọc Đường
Canh Ngọ@11h - 13h@Tư Mệnh
Nhâm Thân@15h - 17h@Thanh Long
Quý Dậu@17h - 19h@Minh Đường
Lịch vạn niên Việt Nam - Xem ngày tốt xấu
Can chi, trực, sao Nhị thập bát tú, mệnh ngày — bổ sung cho lịch vạn niên.
Góc mặt trời và thời điểm tiết (theo thư viện lịch đang dùng).
<p>Hàn lộ (từ 10h40 ngày 08/10/2042 đến 13h48 ngày 23/10/2042)</p><p>Sương giáng (từ 13h49 ngày 23/10/2042 đến 14h06 ngày 07/11/2042)</p>
Xem nhanh và mở trang ngày tốt xấu cho từng mốc.
Trực và can chi là yếu tố thường dùng khi luận ngày tốt xấu; tiết khí phản ánh vòng tiết của năm.
| Khu vực | Mọc | Lặn |
|---|---|---|
| Hà Nội | 05:56 | 17:28 |
| TP. Hồ Chí Minh | 05:44 | 17:33 |