Đang tải trang...
Đang tải trang...
Kết luận
Ngày 17/01/2043 ở mức TRUNG BÌNH (6/10) — nên chọn giờ hoàng đạo và tránh trùng tuổi xung khi làm việc lớn.
Hợp: việc thường nhật, chuẩn bị kế hoạch
Tránh / cân nhắc: Cưới hỏi, Khai trương
Điểm ngày:6/10TRUNG BÌNH
Gói ý nghĩa ngắn giúp trả lời trực tiếp trên trang (E-E-A-T, FAQ).
Sao Đê thuộc nhóm Nhị thập bát tú được nhiều lịch xếp là cát tinh — thường thuận khởi sự, xuất hành (tham khảo dân gian).
| Việc | Đánh giá |
|---|---|
| Cưới hỏi | ❌ Nên tránh |
| Khai trương | ⚠️ Trung bình |
| Mua xe | ❌ Nên tránh |
| Nhập trạch | ⚠️ Trung bình |
| Động thổ | ❌ Nên tránh |
| Ký hợp đồng | ❌ Nên tránh |
| Xây nhà / sửa lớn | ❌ Nên tránh |
| Khởi công | ❌ Nên tránh |
| Việc | Ghi chú |
|---|---|
| Cưới hỏi | Trực hiện tại: Nguy; Sao tốt: Đê; Có tuổi xung trong ngày |
| Khai trương | Ngày hoàng đạo; Trực hiện tại: Nguy |
| Mua xe | Ngày hoàng đạo; Trực hiện tại: Nguy; Trực cần tránh: Nguy; Ngũ hành hiện tại: Gỗ Thạch Lựu |
| Nhập trạch | Ngày hoàng đạo; Trực hiện tại: Nguy |
| Động thổ | Ngày hoàng đạo; Trực hiện tại: Nguy; Ngũ hành hiện tại: Gỗ Thạch Lựu |
| Ký hợp đồng | Trực hiện tại: Nguy |
Mỗi dòng gồm can chi giờ và thần sát theo bảng lịch đang dùng; nhãn "Tốt" áp cho khung thuộc danh sách hoàng đạo.
Cát thần — thuận khởi sự, xuất hành, cầu danh.
Cát — thuận khai trương, giao dịch nhỏ.
Tài lộc — phù hợp giao dịch tài chính nhỏ.
Ôn hòa — làm việc nội bộ, chuẩn bị.
Tốt — mở rộng quan hệ, cầu việc.
Làm chủ việc nhỏ — phù hợp cá nhân làm việc.
Các khung giờ sau thuộc nhóm hắc đạo theo can chi ngày; hợp việc nhẹ, tránh chốt hợp đồng hoặc khởi công nếu bạn kỹ tín.
Biến động — nên giữ kỷ luật, tránh nóng vội.
Khẩu thiệt có thể phát sinh — hạn chế tranh cãi.
Hung sát — hạn chế động thổ, tranh chấp.
Công việc nặng — tránh quyết định bốc đồng.
An toàn — hợp ký kết, chuẩn bị kế hoạch.
Trì hoãn — nên tránh khởi công lớn.
Tam hợp là nhóm 3 chi tương trợ; xung là các can chi được lịch liệt kê — nên đối chiếu thêm năm sinh của người liên quan.
Nhìn chung ngày 17/01/2043 thuộc ngày hoàng đạo — thường thuận hơn cho cưới hỏi, khai trương, xuất hành theo quan niệm lịch vạn niên. Sao Nhị thập bát tú là Đê, nằm trong nhóm sao tốt của bảng đang áp dụng. Điểm tổng quan 6/10 phản ánh hoàng/hắc đạo, trực, sao và tuổi xung — chỉ mang tính tham khảo. Tuy nhiên trực nguy thường được xem là kỵ động thổ hoặc khởi công lớn nếu không có thêm yếu tố tốt.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo theo lịch vạn niên và quan niệm dân gian; không thay thế tư vấn chuyên môn hay quyết định cá nhân.

07
Tháng Chạp
Can Chi
Năm:Nhâm Tuất
Tháng:Quý Sửu
Ngày:Canh Thân
Giờ:Bính Tý
Tiết khí:Tiểu hàn
Giờ Hoàng Đạo
Bính Tý@23h - 1h@Thanh Long
Đinh Sửu@1h - 3h@Minh Đường
Canh Thìn@7h - 9h@Kim Quỹ
Tân Tị@9h - 11h@Bảo Quang
Quý Mùi@13h - 15h@Ngọc Đường
Bính Tuất@19h - 21h@Tư Mệnh
Lịch vạn niên Việt Nam - Xem ngày tốt xấu
Can chi, trực, sao Nhị thập bát tú, mệnh ngày — bổ sung cho lịch vạn niên.
Góc mặt trời và thời điểm tiết (theo thư viện lịch đang dùng).
<p>Tiểu hàn (từ 18h25 ngày 05/01/2043 đến 11h40 ngày 20/01/2043)</p>
Xem nhanh và mở trang ngày tốt xấu cho từng mốc.
Trực và can chi là yếu tố thường dùng khi luận ngày tốt xấu; tiết khí phản ánh vòng tiết của năm.
| Khu vực | Mọc | Lặn |
|---|---|---|
| Hà Nội | 06:37 | 17:37 |
| TP. Hồ Chí Minh | 06:17 | 17:51 |