Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 17/60
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Vàng chân đèn — Mệnh Kim
| Thiên Can | Canh |
| Địa Chi | Thìn (Rồng) |
| Nạp Âm | Bạch Lạp Kim (Vàng chân đèn) |
| Ngũ Hành | Kim |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Canh Thìn hội tụ Kim dương (Canh) sắc bén với khí chất phi thường của Rồng (Thìn) trong nạp âm Bạch Lạp Kim — vàng chân đèn, sáng rõ và có giá trị được công nhận. Tổ hợp này mang tham vọng lớn, quyết liệt theo đuổi mục tiêu và không ngại thử thách.
Xu hướng chung là tham vọng mạnh mẽ, khả năng lãnh đạo tự nhiên và mong muốn khẳng định vị thế. Phù hợp với vai trò tiên phong, khởi nghiệp hoặc lĩnh vực đòi hỏi bứt phá rõ rệt.
Canh là can dương thuộc hành Kim, tượng trưng cho kim loại thô, vũ khí — mang tính cương trực, quyết đoán, nghĩa khí.
Riêng ở tổ hợp Canh Thìn, Thiên Can Canh cùng hành với nạp âm Bạch Lạp Kim, tạo thế đồng khí — tính cách được khuếch đại rõ nét, không bị pha loãng bởi yếu tố khác.
Địa Chi Thìn ứng với con giáp Rồng, gắn với giờ sáng sớm (7h-9h), biểu tượng cho quyền uy, may mắn và sức mạnh phi thường trong văn hóa Á Đông.
Riêng ở tổ hợp Canh Thìn, Địa Chi Thìn có quan hệ tương sinh với nạp âm Bạch Lạp Kim, hai lớp năng lượng bổ trợ cho nhau, giúp tính cách phát triển hài hòa, ít mâu thuẫn nội tại.
Người mang mệnh Kim thường có tính cách cương nghị, quyết đoán, coi trọng nguyên tắc và danh dự.
Nạp âm "Bạch Lạp Kim" nghĩa là "Vàng chân đèn" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2000 | 26 tuổi | Trong độ tuổi lao động |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Canh Thìn, mệnh Kim. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Thìn. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Thìn nhị hợp với Dậu — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Thìn xung với Tuất — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Thìn hại với Mão — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Canh Thìn, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Canh Thìn hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Kỷ Mão
Sau →
Tân Tị