Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 16/60
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Đất trên thành — Mệnh Thổ
| Thiên Can | Kỷ |
| Địa Chi | Mão (Mèo) |
| Nạp Âm | Thành Đầu Thổ (Đất trên thành) |
| Ngũ Hành | Thổ |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Kỷ Mão kết hợp Thổ âm (Kỷ) ôn hòa với sự khéo léo của Mèo (Mão), cùng nạp âm Thành Đầu Thổ nhưng thể hiện qua sự tinh tế, mềm mỏng hơn — như lớp đất phủ ngoài thành được chăm chút tỉ mỉ, vừa chắc chắn vừa có tính thẩm mỹ.
Người mang hoa giáp này thường chú trọng sự hài hòa giữa nguyên tắc và linh hoạt, khéo léo trong giao tiếp nhưng vẫn giữ vững lập trường. Phù hợp với công việc cần sự tinh tế trong quản lý quan hệ.
Kỷ là can âm thuộc hành Thổ, tượng trưng cho đất ruộng, đất bằng — mang tính ôn hòa, chăm chỉ, thực tế.
Riêng ở tổ hợp Kỷ Mão, Thiên Can Kỷ có quan hệ tương sinh với nạp âm Thành Đầu Thổ, hai lớp năng lượng bổ trợ cho nhau, giúp tính cách phát triển hài hòa, ít mâu thuẫn nội tại.
Địa Chi Mão ứng với con giáp Mèo, gắn với giờ bình minh (5h-7h), biểu tượng cho sự khéo léo, tinh tế và nhạy bén.
Riêng ở tổ hợp Kỷ Mão, Địa Chi Mão ở thế tương khắc với nạp âm Thành Đầu Thổ, tạo ra sự giằng co nội tại — thường biểu hiện qua tính cách vừa quyết liệt vừa có mặt mâu thuẫn cần tự điều chỉnh.
Nạp âm "Thành Đầu Thổ" nghĩa là "Đất trên thành" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1999 | 27 tuổi | Trong độ tuổi lao động |
| 2059 | -33 tuổi | Chưa tới |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Kỷ Mão, mệnh Thổ. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Mão. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Mão nhị hợp với Tuất — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Mão xung với Dậu — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Mão hại với Thìn — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Kỷ Mão, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Kỷ Mão hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Mậu Dần
Sau →
Canh Thìn