Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 15/60
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Đất trên thành — Mệnh Thổ
| Thiên Can | Mậu |
| Địa Chi | Dần (Hổ) |
| Nạp Âm | Thành Đầu Thổ (Đất trên thành) |
| Ngũ Hành | Thổ |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Mậu Dần hội tụ Thổ dương (Mậu) vững chắc với sức mạnh của Hổ (Dần) trong nạp âm Thành Đầu Thổ — đất trên thành lũy, kiên cố và có vai trò bảo vệ. Tổ hợp này mang khí chất uy nghiêm, quyết đoán nhưng vẫn giữ được sự ổn định nội tâm.
Xu hướng chung là sự kết hợp giữa quyết đoán và nền tảng vững chắc, phù hợp với vai trò lãnh đạo có trách nhiệm bảo vệ, gìn giữ hệ thống hoặc tổ chức đã được xây dựng.
Mậu là can dương thuộc hành Thổ, tượng trưng cho núi đồi, đất cao — mang tính vững chãi, đáng tin cậy, bao dung.
Riêng ở tổ hợp Mậu Dần, Thiên Can Mậu có quan hệ tương sinh với nạp âm Thành Đầu Thổ, hai lớp năng lượng bổ trợ cho nhau, giúp tính cách phát triển hài hòa, ít mâu thuẫn nội tại.
Địa Chi Dần ứng với con giáp Hổ, gắn với giờ rạng sáng (3h-5h), biểu tượng cho sức mạnh, uy quyền và tinh thần dũng cảm.
Riêng ở tổ hợp Mậu Dần, Địa Chi Dần ở thế tương khắc với nạp âm Thành Đầu Thổ, tạo ra sự giằng co nội tại — thường biểu hiện qua tính cách vừa quyết liệt vừa có mặt mâu thuẫn cần tự điều chỉnh.
Nạp âm "Thành Đầu Thổ" nghĩa là "Đất trên thành" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1998 | 28 tuổi | Trong độ tuổi lao động |
| 2058 | -32 tuổi | Chưa tới |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Mậu Dần, mệnh Thổ. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Dần. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Dần nhị hợp với Hợi — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Dần xung với Thân — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Dần hại với Tị — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Mậu Dần, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Mậu Dần hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Đinh Sửu
Sau →
Kỷ Mão