Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 47/60
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Vàng trang sức — Mệnh Kim
| Thiên Can | Canh |
| Địa Chi | Tuất (Chó) |
| Nạp Âm | Thoa Xuyến Kim (Vàng trang sức) |
| Ngũ Hành | Kim |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Canh Tuất hội tụ Kim dương (Canh) cương nghị với lòng trung thành của Chó (Tuất) trong nạp âm Thoa Xuyến Kim — vàng trang sức, tinh xảo và có giá trị được công nhận rõ ràng. Tổ hợp này mang khí chất chính trực, kiên định bảo vệ danh dự và nguyên tắc.
Xu hướng chung là sự chính trực, đáng tin cậy và sẵn sàng bảo vệ lẽ phải. Phù hợp với vai trò yêu cầu uy tín cao, công việc liên quan đến pháp lý, giám sát hoặc bảo vệ quyền lợi chung.
Canh là can dương thuộc hành Kim, tượng trưng cho kim loại thô, vũ khí — mang tính cương trực, quyết đoán, nghĩa khí.
Riêng ở tổ hợp Canh Tuất, Thiên Can Canh cùng hành với nạp âm Thoa Xuyến Kim, tạo thế đồng khí — tính cách được khuếch đại rõ nét, không bị pha loãng bởi yếu tố khác.
Địa Chi Tuất ứng với con giáp Chó, gắn với giờ tối (19h-21h), biểu tượng cho lòng trung thành, sự bảo vệ và tin cậy.
Riêng ở tổ hợp Canh Tuất, Địa Chi Tuất có quan hệ tương sinh với nạp âm Thoa Xuyến Kim, hai lớp năng lượng bổ trợ cho nhau, giúp tính cách phát triển hài hòa, ít mâu thuẫn nội tại.
Người mang mệnh Kim thường có tính cách cương nghị, quyết đoán, coi trọng nguyên tắc và danh dự.
Nạp âm "Thoa Xuyến Kim" nghĩa là "Vàng trang sức" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1970 | 56 tuổi | Trong độ tuổi lao động |
| 2030 | -4 tuổi | Chưa tới |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Canh Tuất, mệnh Kim. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Tuất. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Tuất nhị hợp với Mão — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Tuất xung với Thìn — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Tuất hại với Dậu — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Canh Tuất, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Canh Tuất hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Kỷ Dậu
Sau →
Tân Hợi