Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 46/60
Nạp âm
Đại Trạch Thổ
Đất đầm lầy — Mệnh Thổ
| Thiên Can | Kỷ |
| Địa Chi | Dậu (Gà) |
| Nạp Âm | Đại Trạch Thổ (Đất đầm lầy) |
| Ngũ Hành | Thổ |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Kỷ Dậu kết hợp Thổ âm (Kỷ) ôn hòa với sự kỷ luật của Gà (Dậu), cùng nạp âm Đại Trạch Thổ nhưng mang sắc thái cẩn trọng, có tổ chức hơn — như vùng đầm lầy được quy hoạch bài bản để khai thác bền vững thay vì tùy tiện.
Người mang hoa giáp này thường làm việc có hệ thống, chú trọng quy trình và quản lý cẩn thận nguồn lực sẵn có. Phù hợp với công việc đòi hỏi kế hoạch chi tiết, quản lý ngân sách hoặc vận hành ổn định.
Kỷ là can âm thuộc hành Thổ, tượng trưng cho đất ruộng, đất bằng — mang tính ôn hòa, chăm chỉ, thực tế.
Riêng ở tổ hợp Kỷ Dậu, Thiên Can Kỷ có quan hệ tương sinh với nạp âm Đại Trạch Thổ, hai lớp năng lượng bổ trợ cho nhau, giúp tính cách phát triển hài hòa, ít mâu thuẫn nội tại.
Địa Chi Dậu ứng với con giáp Gà, gắn với giờ hoàng hôn (17h-19h), biểu tượng cho sự chăm chỉ, đúng giờ và tinh thần trách nhiệm.
Riêng ở tổ hợp Kỷ Dậu, Địa Chi Dậu cùng hành với nạp âm Đại Trạch Thổ, tạo thế đồng khí — tính cách được khuếch đại rõ nét, không bị pha loãng bởi yếu tố khác.
Nạp âm "Đại Trạch Thổ" nghĩa là "Đất đầm lầy" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1969 | 57 tuổi | Trong độ tuổi lao động |
| 2029 | -3 tuổi | Chưa tới |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Kỷ Dậu, mệnh Thổ. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Dậu. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Dậu nhị hợp với Thìn — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Dậu xung với Mão — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Dậu hại với Tuất — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Kỷ Dậu, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Kỷ Dậu hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Mậu Thân
Sau →
Canh Tuất