Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 36/60
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Cây đất bằng — Mệnh Mộc
| Thiên Can | Kỷ |
| Địa Chi | Hợi (Lợn) |
| Nạp Âm | Bình Địa Mộc (Cây đất bằng) |
| Ngũ Hành | Mộc |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Kỷ Hợi kết hợp Thổ âm (Kỷ) ôn hòa với sự an nhàn của Lợn (Hợi), cùng nạp âm Bình Địa Mộc nhưng mang sắc thái êm đềm, ít tham vọng hơn — như cây nhỏ mọc yên bình trên đồng bằng, không tranh giành ánh sáng với cây lớn xung quanh.
Người mang hoa giáp này thường ưu tiên sự an ổn, hài lòng với những gì đang có và ít áp lực bản thân quá mức. Phù hợp với môi trường làm việc ổn định, ít biến động và coi trọng chất lượng cuộc sống.
Kỷ là can âm thuộc hành Thổ, tượng trưng cho đất ruộng, đất bằng — mang tính ôn hòa, chăm chỉ, thực tế.
Riêng ở tổ hợp Kỷ Hợi, Thiên Can Kỷ có quan hệ tương sinh với nạp âm Bình Địa Mộc, hai lớp năng lượng bổ trợ cho nhau, giúp tính cách phát triển hài hòa, ít mâu thuẫn nội tại.
Địa Chi Hợi ứng với con giáp Lợn, gắn với giờ khuya (21h-23h), biểu tượng cho sự an nhàn, phúc hậu và cuộc sống sung túc.
Riêng ở tổ hợp Kỷ Hợi, Địa Chi Hợi có quan hệ tương sinh với nạp âm Bình Địa Mộc, hai lớp năng lượng bổ trợ cho nhau, giúp tính cách phát triển hài hòa, ít mâu thuẫn nội tại.
Nạp âm "Bình Địa Mộc" nghĩa là "Cây đất bằng" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2019 | 7 tuổi | Vị thành niên |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Kỷ Hợi, mệnh Mộc. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Hợi. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Hợi nhị hợp với Dần — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Hợi xung với Tị — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Hợi hại với Thân — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Kỷ Hợi, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Kỷ Hợi hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Mậu Tuất
Sau →
Canh Tý