Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 35/60
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Cây đất bằng — Mệnh Mộc
| Thiên Can | Mậu |
| Địa Chi | Tuất (Chó) |
| Nạp Âm | Bình Địa Mộc (Cây đất bằng) |
| Ngũ Hành | Mộc |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Mậu Tuất hội tụ Thổ dương (Mậu) vững chãi với lòng trung thành của Chó (Tuất) trong nạp âm Bình Địa Mộc — cây mọc trên đất bằng, phát triển ổn định và có nền tảng chắc chắn. Tổ hợp này mang khí chất đáng tin cậy, kiên định bảo vệ giá trị cốt lõi.
Xu hướng chung là sự trung thực, đáng tin cậy trong công việc lẫn các mối quan hệ. Phù hợp với vai trò cần sự ổn định lâu dài, xây dựng uy tín qua thời gian như quản lý, tư vấn tin cậy.
Mậu là can dương thuộc hành Thổ, tượng trưng cho núi đồi, đất cao — mang tính vững chãi, đáng tin cậy, bao dung.
Riêng ở tổ hợp Mậu Tuất, Thiên Can Mậu có quan hệ tương sinh với nạp âm Bình Địa Mộc, hai lớp năng lượng bổ trợ cho nhau, giúp tính cách phát triển hài hòa, ít mâu thuẫn nội tại.
Địa Chi Tuất ứng với con giáp Chó, gắn với giờ tối (19h-21h), biểu tượng cho lòng trung thành, sự bảo vệ và tin cậy.
Riêng ở tổ hợp Mậu Tuất, Địa Chi Tuất có quan hệ tương sinh với nạp âm Bình Địa Mộc, hai lớp năng lượng bổ trợ cho nhau, giúp tính cách phát triển hài hòa, ít mâu thuẫn nội tại.
Nạp âm "Bình Địa Mộc" nghĩa là "Cây đất bằng" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2018 | 8 tuổi | Vị thành niên |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Mậu Tuất, mệnh Mộc. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Tuất. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Tuất nhị hợp với Mão — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Tuất xung với Thìn — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Tuất hại với Dậu — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Mậu Tuất, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Mậu Tuất hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Đinh Dậu
Sau →
Kỷ Hợi