Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 56/60
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Lửa trên trời — Mệnh Hỏa
| Thiên Can | Kỷ |
| Địa Chi | Mùi (Dê) |
| Nạp Âm | Thiên Thượng Hỏa (Lửa trên trời) |
| Ngũ Hành | Hỏa |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Kỷ Mùi kết hợp Thổ âm (Kỷ) ôn hòa với sự hiền hòa của Dê (Mùi), cùng nạp âm Thiên Thượng Hỏa nhưng mang sắc thái ấm áp, gần gũi hơn — như ánh sáng dịu nhẹ chiếu rọi, mang lại cảm giác an toàn cho người xung quanh.
Người mang hoa giáp này thường tạo cảm giác dễ chịu, đáng tin cậy trong mắt người khác và coi trọng sự hòa hợp tập thể. Phù hợp với công việc liên quan đến kết nối con người, xây dựng cộng đồng.
Kỷ là can âm thuộc hành Thổ, tượng trưng cho đất ruộng, đất bằng — mang tính ôn hòa, chăm chỉ, thực tế.
Riêng ở tổ hợp Kỷ Mùi, Thiên Can Kỷ có quan hệ tương sinh với nạp âm Thiên Thượng Hỏa, hai lớp năng lượng bổ trợ cho nhau, giúp tính cách phát triển hài hòa, ít mâu thuẫn nội tại.
Địa Chi Mùi ứng với con giáp Dê, gắn với giờ đầu chiều (13h-15h), biểu tượng cho sự hiền hòa, ôn nhu và tình cảm ấm áp.
Riêng ở tổ hợp Kỷ Mùi, Địa Chi Mùi có quan hệ tương sinh với nạp âm Thiên Thượng Hỏa, hai lớp năng lượng bổ trợ cho nhau, giúp tính cách phát triển hài hòa, ít mâu thuẫn nội tại.
Nạp âm "Thiên Thượng Hỏa" nghĩa là "Lửa trên trời" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1979 | 47 tuổi | Trong độ tuổi lao động |
| 2039 | -13 tuổi | Chưa tới |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Kỷ Mùi, mệnh Hỏa. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Mùi. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Mùi nhị hợp với Ngọ — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Mùi xung với Sửu — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Mùi hại với Tý — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Kỷ Mùi, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Kỷ Mùi hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Mậu Ngọ
Sau →
Canh Thân