Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 57/60
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Gỗ Thạch Lựu — Mệnh Mộc
| Thiên Can | Canh |
| Địa Chi | Thân (Khỉ) |
| Nạp Âm | Thạch Lựu Mộc (Gỗ Thạch Lựu) |
| Ngũ Hành | Mộc |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Canh Thân hội tụ Kim dương (Canh) sắc bén với trí thông minh của Khỉ (Thân) trong nạp âm Thạch Lựu Mộc — cây thạch lựu, ra hoa kết trái rực rỡ, biểu tượng cho thành quả rõ ràng, dễ thấy. Tổ hợp này mang tư duy quyết đoán kết hợp khả năng tạo ra kết quả cụ thể.
Xu hướng chung là hiệu suất làm việc cao, thích nhìn thấy thành quả rõ ràng từ nỗ lực bỏ ra. Phù hợp với công việc có mục tiêu đo lường được, môi trường thúc đẩy theo kết quả.
Canh là can dương thuộc hành Kim, tượng trưng cho kim loại thô, vũ khí — mang tính cương trực, quyết đoán, nghĩa khí.
Riêng ở tổ hợp Canh Thân, Thiên Can Canh cùng hành với nạp âm Thạch Lựu Mộc, tạo thế đồng khí — tính cách được khuếch đại rõ nét, không bị pha loãng bởi yếu tố khác.
Địa Chi Thân ứng với con giáp Khỉ, gắn với giờ chiều (15h-17h), biểu tượng cho sự thông minh, lanh lợi và khả năng ứng biến linh hoạt.
Riêng ở tổ hợp Canh Thân, Địa Chi Thân cùng hành với nạp âm Thạch Lựu Mộc, tạo thế đồng khí — tính cách được khuếch đại rõ nét, không bị pha loãng bởi yếu tố khác.
Nạp âm "Thạch Lựu Mộc" nghĩa là "Gỗ Thạch Lựu" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1980 | 46 tuổi | Trong độ tuổi lao động |
| 2040 | -14 tuổi | Chưa tới |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Canh Thân, mệnh Mộc. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Thân. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Thân nhị hợp với Tị — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Thân xung với Dần — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Thân hại với Hợi — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Canh Thân, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Canh Thân hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Kỷ Mùi
Sau →
Tân Dậu