Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 58/60
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Gỗ Thạch Lựu — Mệnh Mộc
| Thiên Can | Tân |
| Địa Chi | Dậu (Gà) |
| Nạp Âm | Thạch Lựu Mộc (Gỗ Thạch Lựu) |
| Ngũ Hành | Mộc |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Tân Dậu kết hợp Kim âm (Tân) tinh xảo với sự kỷ luật của Gà (Dậu), cùng nạp âm Thạch Lựu Mộc nhưng mang sắc thái tỉ mỉ, chăm chút hơn — như từng quả thạch lựu được chăm sóc kỹ lưỡng để đạt chất lượng tốt nhất.
Người mang hoa giáp này thường chú trọng chi tiết, làm việc có nguyên tắc và luôn hướng đến sự hoàn thiện. Phù hợp với công việc đòi hỏi độ chính xác cao, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Tân là can âm thuộc hành Kim, tượng trưng cho trang sức, kim loại quý — mang tính tinh xảo, sắc sảo, coi trọng vẻ ngoài.
Riêng ở tổ hợp Tân Dậu, Thiên Can Tân cùng hành với nạp âm Thạch Lựu Mộc, tạo thế đồng khí — tính cách được khuếch đại rõ nét, không bị pha loãng bởi yếu tố khác.
Địa Chi Dậu ứng với con giáp Gà, gắn với giờ hoàng hôn (17h-19h), biểu tượng cho sự chăm chỉ, đúng giờ và tinh thần trách nhiệm.
Riêng ở tổ hợp Tân Dậu, Địa Chi Dậu cùng hành với nạp âm Thạch Lựu Mộc, tạo thế đồng khí — tính cách được khuếch đại rõ nét, không bị pha loãng bởi yếu tố khác.
Nạp âm "Thạch Lựu Mộc" nghĩa là "Gỗ Thạch Lựu" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1981 | 45 tuổi | Trong độ tuổi lao động |
| 2041 | -15 tuổi | Chưa tới |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Tân Dậu, mệnh Mộc. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Dậu. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Dậu nhị hợp với Thìn — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Dậu xung với Mão — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Dậu hại với Tuất — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Tân Dậu, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Tân Dậu hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Canh Thân
Sau →
Nhâm Tuất