Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 26/60
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Lửa sấm chớp — Mệnh Hỏa
| Thiên Can | Kỷ |
| Địa Chi | Sửu (Trâu) |
| Nạp Âm | Tích Lịch Hỏa (Lửa sấm chớp) |
| Ngũ Hành | Hỏa |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Kỷ Sửu kết hợp Thổ âm (Kỷ) ôn hòa với sự cần cù, bền bỉ của Trâu (Sửu), cùng nạp âm Tích Lịch Hỏa nhưng qua lăng kính điềm tĩnh, tích lũy năng lượng âm thầm trước khi thể hiện — như đất tích tụ sức mạnh trước cơn giông.
Người mang hoa giáp này thường làm việc chăm chỉ, kiên nhẫn tích lũy thành quả theo thời gian thay vì tìm kiếm thành công nhanh chóng. Phù hợp với công việc dài hạn, xây dựng nền tảng bền vững.
Kỷ là can âm thuộc hành Thổ, tượng trưng cho đất ruộng, đất bằng — mang tính ôn hòa, chăm chỉ, thực tế.
Riêng ở tổ hợp Kỷ Sửu, Thiên Can Kỷ có quan hệ tương sinh với nạp âm Tích Lịch Hỏa, hai lớp năng lượng bổ trợ cho nhau, giúp tính cách phát triển hài hòa, ít mâu thuẫn nội tại.
Địa Chi Sửu ứng với con giáp Trâu, gắn với giờ trước rạng sáng (1h-3h), biểu tượng cho sự cần cù, kiên trì và sức chịu đựng bền bỉ.
Riêng ở tổ hợp Kỷ Sửu, Địa Chi Sửu có quan hệ tương sinh với nạp âm Tích Lịch Hỏa, hai lớp năng lượng bổ trợ cho nhau, giúp tính cách phát triển hài hòa, ít mâu thuẫn nội tại.
Nạp âm "Tích Lịch Hỏa" nghĩa là "Lửa sấm chớp" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2009 | 17 tuổi | Vị thành niên |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Kỷ Sửu, mệnh Hỏa. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Sửu. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Sửu nhị hợp với Tý — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Sửu xung với Mùi — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Sửu hại với Ngọ — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Kỷ Sửu, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Kỷ Sửu hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Mậu Tý
Sau →
Canh Dần