Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 27/60
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Cây tùng bách — Mệnh Mộc
| Thiên Can | Canh |
| Địa Chi | Dần (Hổ) |
| Nạp Âm | Tùng Bách Mộc (Cây tùng bách) |
| Ngũ Hành | Mộc |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Canh Dần hội tụ Kim dương (Canh) cương nghị với sức mạnh của Hổ (Dần) trong nạp âm Tùng Bách Mộc — cây tùng bách vững chãi trước sương gió, biểu tượng của khí phách kiên cường, không khuất phục trước nghịch cảnh.
Xu hướng chung là bản lĩnh mạnh mẽ, kiên định trước áp lực và sẵn sàng đối mặt thử thách lớn. Phù hợp với vai trò tiên phong trong môi trường cạnh tranh cao hoặc công việc đòi hỏi bản lĩnh vững vàng.
Canh là can dương thuộc hành Kim, tượng trưng cho kim loại thô, vũ khí — mang tính cương trực, quyết đoán, nghĩa khí.
Riêng ở tổ hợp Canh Dần, Thiên Can Canh cùng hành với nạp âm Tùng Bách Mộc, tạo thế đồng khí — tính cách được khuếch đại rõ nét, không bị pha loãng bởi yếu tố khác.
Địa Chi Dần ứng với con giáp Hổ, gắn với giờ rạng sáng (3h-5h), biểu tượng cho sức mạnh, uy quyền và tinh thần dũng cảm.
Riêng ở tổ hợp Canh Dần, Địa Chi Dần ở thế tương khắc với nạp âm Tùng Bách Mộc, tạo ra sự giằng co nội tại — thường biểu hiện qua tính cách vừa quyết liệt vừa có mặt mâu thuẫn cần tự điều chỉnh.
Nạp âm "Tùng Bách Mộc" nghĩa là "Cây tùng bách" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2010 | 16 tuổi | Vị thành niên |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Canh Dần, mệnh Mộc. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Dần. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Dần nhị hợp với Hợi — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Dần xung với Thân — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Dần hại với Tị — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Canh Dần, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Canh Dần hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Kỷ Sửu
Sau →
Tân Mão