Đang tải trang...
Đang tải trang...
Hoa giáp thứ 28/60
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Cây tùng bách — Mệnh Mộc
| Thiên Can | Tân |
| Địa Chi | Mão (Mèo) |
| Nạp Âm | Tùng Bách Mộc (Cây tùng bách) |
| Ngũ Hành | Mộc |
| Chu Kỳ | 60 năm |
Tân Mão kết hợp Kim âm (Tân) tinh tế với sự khéo léo của Mèo (Mão), cùng nạp âm Tùng Bách Mộc nhưng mang dáng vẻ thanh thoát, mềm mại hơn — như cành tùng nhỏ vẫn giữ được sự dẻo dai dù mảnh mai.
Người mang hoa giáp này thường kết hợp được sự tinh tế và kiên định, biết ứng biến linh hoạt mà không đánh mất nguyên tắc cốt lõi. Phù hợp với công việc cần sự khéo léo trong giao tiếp kết hợp tư duy chiến lược.
Tân là can âm thuộc hành Kim, tượng trưng cho trang sức, kim loại quý — mang tính tinh xảo, sắc sảo, coi trọng vẻ ngoài.
Riêng ở tổ hợp Tân Mão, Thiên Can Tân cùng hành với nạp âm Tùng Bách Mộc, tạo thế đồng khí — tính cách được khuếch đại rõ nét, không bị pha loãng bởi yếu tố khác.
Địa Chi Mão ứng với con giáp Mèo, gắn với giờ bình minh (5h-7h), biểu tượng cho sự khéo léo, tinh tế và nhạy bén.
Riêng ở tổ hợp Tân Mão, Địa Chi Mão ở thế tương khắc với nạp âm Tùng Bách Mộc, tạo ra sự giằng co nội tại — thường biểu hiện qua tính cách vừa quyết liệt vừa có mặt mâu thuẫn cần tự điều chỉnh.
Nạp âm "Tùng Bách Mộc" nghĩa là "Cây tùng bách" — cách gọi tên mệnh ngũ hành gắn với mỗi cặp năm trong 60 hoa giáp theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
| Năm sinh (dương lịch) | Tuổi năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2011 | 15 tuổi | Vị thành niên |
Chu kỳ 60 hoa giáp lặp lại mỗi 60 năm — người sinh các năm trên đều mang can chi Tân Mão, mệnh Mộc. Tuổi tính theo tuổi mụ (tuổi âm), lấy mốc năm 2026 trừ năm sinh.
Bảng quan hệ dưới đây xét theo Địa Chi Mão. Đây là quan hệ chuẩn trong tử vi cổ truyền giữa 12 con giáp; khi xét một cặp tuổi cụ thể, nên đối chiếu thêm Thiên Can và nạp âm ngũ hành.
Mão nhị hợp với Tuất — cặp tương hỗ, dễ đồng thuận trong hợp tác và hôn nhân.
Mão xung với Dậu — hai chi đối nhau, dễ va chạm quan điểm, nên cân nhắc kỹ khi làm việc lớn cùng nhau.
Mão hại với Thìn — quan hệ dễ có hiểu lầm ngầm, cần giao tiếp rõ ràng.
Nhấn vào tên con giáp để xem chi tiết tuổi tương ứng. Muốn so chính xác 2 năm sinh, dùng công cụ xem hợp tuổi.
Can Chi ngày lặp theo chu kỳ 60 ngày. Dưới đây là các ngày dương lịch gần nhất có Can Chi ngày là Tân Mão, tính trực tiếp theo lịch vạn niên. Bấm để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo của ngày đó.
Muốn biết tuổi Tân Mão hợp tuổi nào, khắc tuổi nào, hợp màu, hợp hướng, hợp số, hợp nghề gì và năm nào là năm tốt? Xem trang tra cứu tuổi đầy đủ, hoặc so trực tiếp với một năm sinh khác bằng công cụ xem hợp tuổi.
← Trước
Canh Dần
Sau →
Nhâm Thìn