Cung mệnh (cung phi Bát Trạch) tính theo năm sinh và giới tính — dưới đây là kết quả đầy đủ cho cả nam và nữ sinh năm 1996.
Nam mạng
Cung Tốn
Đông tứ mệnh — mệnh Thủy (Giản Hạ Thủy)
Can chi: Bính Tý · Con giáp: Tý (Chuột)
Hướng tốt
Hướng xấu
Màu hợp
Đen, Xanh dương, Xanh navy
Màu kỵ
Vàng đất, Nâu
Số may mắn
1, 6
Số nên tránh
0, 5
Tuổi hợp cơ bản (tam hợp): Thân, Thìn
Tuổi xung cơ bản (tứ hành xung): Ngọ, Mão, Dậu
Nữ mạng
Cung Khôn
Tây tứ mệnh — mệnh Thủy (Giản Hạ Thủy)
Can chi: Bính Tý · Con giáp: Tý (Chuột)
Hướng tốt
Hướng xấu
Màu hợp
Đen, Xanh dương, Xanh navy
Màu kỵ
Vàng đất, Nâu
Số may mắn
1, 6
Số nên tránh
0, 5
Tuổi hợp cơ bản (tam hợp): Thân, Thìn
Tuổi xung cơ bản (tứ hành xung): Ngọ, Mão, Dậu
Cung Tốn ứng với quẻ Tốn (gió), tượng là làn gió len lỏi — hành Mộc, phương vị Đông Nam, thuộc Đông tứ mệnh.
Tính cách: Người cung Tốn mềm mỏng, khéo léo, giỏi thuyết phục và tạo dựng quan hệ; tiến từng bước chắc chắn.
Điểm mạnh: Giao tiếp tinh tế, nhẫn nại, biết chọn thời điểm; hợp kinh doanh, ngoại giao, đàm phán.
Điểm yếu: Hay do dự, dễ bị ảnh hưởng bởi ý kiến người khác, đôi khi thiếu quyết đoán ở thời khắc quan trọng.
Xem chi tiết cung Tốn →Cung Khôn ứng với quẻ Khôn (đất), tượng là đất mẹ bao dung — hành Thổ, phương vị Tây Nam, thuộc Tây tứ mệnh.
Tính cách: Người cung Khôn hiền hòa, chu đáo, giàu đức hy sinh, là chỗ dựa tin cậy của gia đình và tập thể.
Điểm mạnh: Nhẫn nại, bao dung, chăm lo giỏi; hợp các nghề chăm sóc, giáo dục, y tế, hậu cần, quản trị nội bộ.
Điểm yếu: Hay ôm việc, ngại từ chối nên dễ quá tải; đôi khi cam chịu quá mức thay vì lên tiếng.
Xem chi tiết cung Khôn →Vì sao nam và nữ cùng sinh năm 1996 nhưng khác cung? Cung phi Bát Trạch tính từ năm sinh âm lịch nhưng nam đếm nghịch, nữ đếm thuận trên vòng Cửu Cung — nên nam sinh 1996 ra cung Tốn (Đông tứ mệnh), còn nữ ra cung Khôn (Tây tứ mệnh). Riêng mệnh nạp âm (Giản Hạ Thủy, hành Thủy) thì giống nhau cho cả hai giới.
Mỗi cung mệnh có 4 hướng tốt (Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị) và 4 hướng xấu (Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Họa Hại). Bảng dưới cho biết mỗi sao rơi vào hướng nào với nam và nữ sinh năm 1996, kèm ý nghĩa và cách ứng dụng.
Sinh KhíNam: hướng Bắc · Nữ: hướng Đông Bắc
Sao cát mạnh nhất, chủ về tài lộc, danh tiếng và năng lượng sống dồi dào.
Ưu tiên đặt hướng cửa chính, hướng bàn làm việc, hướng bếp (miệng bếp) để đón vượng khí về công danh, tiền tài.
Thiên YNam: hướng Nam · Nữ: hướng Tây Bắc
Sao cát chủ về sức khỏe, trường thọ và quý nhân phù trợ.
Hợp đặt hướng giường ngủ, phòng người lớn tuổi hoặc người hay đau ốm; cũng tốt cho cửa phòng bệnh nhân.
Diên NiênNam: hướng Đông · Nữ: hướng Tây
Sao cát chủ về hòa thuận, bền vững trong hôn nhân, gia đạo và các mối quan hệ.
Hợp đặt hướng giường vợ chồng, bàn tiếp khách, bàn thờ gia tiên để củng cố tình cảm gia đình.
Phục VịNam: hướng Đông Nam · Nữ: hướng Tây Nam
Sao cát nhẹ, chủ về ổn định, bình yên, thuận lợi cho thi cử và phát triển bản thân.
Hợp hướng bàn học, bàn làm việc cá nhân, chỗ ngồi thiền/đọc sách; tốt cho người cần tập trung ôn thi.
Tuyệt MệnhNam: hướng Đông Bắc · Nữ: hướng Đông
Sao hung nặng nhất, chủ về tổn hại sức khỏe, hao người hao của nếu phạm lâu dài.
Tuyệt đối tránh đặt hướng cửa chính, hướng giường; có thể đặt nhà vệ sinh, kho chứa đồ vào cung này để trấn hung.
Ngũ QuỷNam: hướng Tây Nam · Nữ: hướng Bắc
Sao hung chủ về thị phi, mất mát tài sản, quan hệ lục đục, dễ bị tiểu nhân quấy phá.
Tránh đặt bếp, phòng làm việc quan trọng; hóa giải bằng cách đặt khu phụ (nhà kho, WC) vào cung này.
Lục SátNam: hướng Tây · Nữ: hướng Nam
Sao hung chủ về kiện tụng, tranh cãi, tình cảm trắc trở và tai nạn nhỏ lặt vặt.
Tránh hướng cửa phòng ngủ vợ chồng; nên bố trí phòng tắm, lối phụ vào cung này.
Họa HạiNam: hướng Tây Bắc · Nữ: hướng Đông Nam
Sao hung nhẹ nhất, chủ về thất bại lặt vặt, mệt mỏi, dễ nản chí và hao tổn nhỏ.
Tránh hướng bàn làm việc chính; phù hợp bố trí kho, khu giặt phơi.
Mệnh Thủy hợp đen, xanh dương, xanh navy (màu bản mệnh — tăng trí tuệ, linh hoạt) và trắng, bạc (Kim sinh Thủy — thêm quý nhân, thuận lợi). Kỵ vàng đất, nâu vì Thổ khắc Thủy, dễ trì trệ, tắc nghẽn.
Chọn màu xe
Xe đen, xanh dương đậm hoặc trắng, bạc đều hợp. Tránh xe vàng cát, nâu đất.
Chọn màu sơn nhà
Sơn xanh dương nhạt, trắng xanh; điểm nhấn navy. Hạn chế tông vàng đất, nâu trầm diện rộng.
Chọn màu ví
Ví đen, xanh navy hoặc trắng — hợp lưu thông tiền bạc; tránh ví nâu, vàng đất.
Chọn màu điện thoại
Máy/ốp đen, xanh dương, bạc; tránh vàng đồng, nâu.
Chọn đá phong thủy
Thạch anh khói, đá obsidian, aquamarine, sapphire xanh.
Chọn cây phong thủy
Phát lộc thủy sinh, ngũ gia bì, cây tùng bồng lai — hợp trồng thủy canh.
Thao tác nhanh
Can Chi Bính Tý • Con giáp Tý (Chuột) • Đông tứ mệnh.