Giờ Tý (23h-01h)
Khoảng giờ mở đầu chu kỳ mới, hợp với việc cần sự tỉnh táo và tập trung.
Tra cứu giờ hoàng đạo theo ngày để chọn giờ đẹp xuất hành, khai trương, cưới hỏi.
Trang pillar tổng hợp khái niệm giờ hoàng đạo/giờ hắc đạo, cách tính, ý nghĩa 12 giờ và công cụ tra cứu realtime theo ngày.
Cập nhật hệ thống: 23:11:53 26/5/2026 (GMT+7)
Giờ hoàng đạo là khung giờ được đánh dấu thuận theo lịch vạn niên. Giờ hắc đạo là các khung giờ cần thận trọng hơn theo cùng hệ quy chiếu đó. Khi tra cứu giờ đẹp, bạn nên xem đồng thời can chi ngày, ngày hoàng đạo/hắc đạo và mục đích công việc.
Khoảng giờ mở đầu chu kỳ mới, hợp với việc cần sự tỉnh táo và tập trung.
Khung giờ yên tĩnh, thường được xem là hợp với việc cần sự bền bỉ.
Giờ chuyển tiếp sang buổi sáng, thường gắn với tính quyết đoán.
Buổi sáng sớm, hợp xuất hành và các việc cần trạng thái minh mẫn.
Khung giờ năng lượng cao, thường được chọn cho việc khai mở và giao tiếp.
Khung giờ vận hành ổn định, thích hợp cho ký kết và trao đổi chính.
Khoảng giữa ngày, nên ưu tiên việc ngắn gọn và rõ ràng thông tin.
Khung giờ đầu chiều, hợp việc cần sự điều hòa và sắp xếp lại tiến độ.
Khung giờ cuối chiều, thường được dùng cho việc tổng hợp và chốt hành động.
Khung giờ đầu tối, hợp việc cần trao đổi gọn và chuẩn bị nghỉ.
Khung giờ tối, hợp việc gia đình và các việc cần sự ổn định.
Khung giờ kết thúc ngày, hợp việc tổng kết và nghỉ ngơi.
| Khung giờ | Can chi giờ | Đánh giá |
|---|---|---|
| 23h–1h | Bính Tý | Giờ đẹp |
| 1h–3h | Đinh Sửu | Giờ đẹp |
| 3h–5h | Mậu Dần | Giờ hắc đạo |
| 5h–7h | Kỷ Mão | Giờ đẹp |
| 7h–9h | Canh Thìn | Giờ hắc đạo |
| 9h–11h | Tân Tị | Giờ hắc đạo |
| 11h–13h | Nhâm Ngọ | Giờ đẹp |
| 13h–15h | Quý Mùi | Giờ hắc đạo |
| 15h–17h | Giáp Thân | Giờ đẹp |
| 17h–19h | Ất Dậu | Giờ đẹp |
| 19h–21h | Bính Tuất | Giờ hắc đạo |
| 21h–23h | Đinh Hợi | Giờ hắc đạo |
Ngày 26/05/2026 (10/4/2026) có 6 giờ hoàng đạo và 6 giờ hắc đạo.
Can chi ngày: Canh Tý - Đánh giá ngày: Hắc đạo.
15h–17h - Thân (Thanh Long)
Xuất hành, cầu may, bắt đầu việc mới.
17h–19h - Dậu (Minh Đường)
Khai trương, họp mặt, làm lễ nhỏ.
23h–1h - Tý (Kim Quỹ)
Ký hợp đồng, giao dịch, thu chi quan trọng.
1h–3h - Sửu (Bảo Quang)
Cúng bái, cầu an, việc cần sự tĩnh tâm.
3h–5h - Dần (Bạch Hổ)
Hạn chế đại sự, ký kết lớn; nên nghỉ ngơi, xử lý việc thường.
7h–9h - Thìn (Thiên Lao)
Hạn chế đại sự, ký kết lớn; nên nghỉ ngơi, xử lý việc thường.
9h–11h - Tị (Nguyên Vũ)
Hạn chế đại sự, ký kết lớn; nên nghỉ ngơi, xử lý việc thường.
13h–15h - Mùi (Câu Trận)
Hạn chế đại sự, ký kết lớn; nên nghỉ ngơi, xử lý việc thường.
23h–1h
Bính Tý - Kim Quỹ - Giờ đẹp
Khung giờ trong hệ 12 địa chi.
1h–3h
Đinh Sửu - Bảo Quang - Giờ đẹp
Khung giờ trong hệ 12 địa chi.
3h–5h
Mậu Dần - Bạch Hổ - Giờ hắc đạo
Khung giờ trong hệ 12 địa chi.
5h–7h
Kỷ Mão - Ngọc Đường - Giờ đẹp
Khung giờ trong hệ 12 địa chi.
7h–9h
Canh Thìn - Thiên Lao - Giờ hắc đạo
Khung giờ trong hệ 12 địa chi.
9h–11h
Tân Tị - Nguyên Vũ - Giờ hắc đạo
Khung giờ trong hệ 12 địa chi.
11h–13h
Nhâm Ngọ - Tư Mệnh - Giờ đẹp
Khung giờ trong hệ 12 địa chi.
13h–15h
Quý Mùi - Câu Trận - Giờ hắc đạo
Khung giờ trong hệ 12 địa chi.
15h–17h
Giáp Thân - Thanh Long - Giờ đẹp
Khung giờ trong hệ 12 địa chi.
17h–19h
Ất Dậu - Minh Đường - Giờ đẹp
Khung giờ trong hệ 12 địa chi.
19h–21h
Bính Tuất - Thiên Hình - Giờ hắc đạo
Khung giờ trong hệ 12 địa chi.
21h–23h
Đinh Hợi - Chu Tước - Giờ hắc đạo
Khung giờ trong hệ 12 địa chi.