Giờ hoàng đạo (6 giờ)
3h–5h — Giờ Dần (Tư Mệnh)
Xuất hành, ký kết, khai trương nhỏ — chọn khung sát giờ thực tế.
7h–9h — Giờ Thìn (Thanh Long)
Xuất hành, cầu may, bắt đầu việc mới.
9h–11h — Giờ Tị (Minh Đường)
Khai trương, họp mặt, làm lễ nhỏ.
15h–17h — Giờ Thân (Kim Quỹ)
Ký hợp đồng, giao dịch, thu chi quan trọng.
17h–19h — Giờ Dậu (Bảo Quang)
Cúng bái, cầu an, việc cần sự tĩnh tâm.
21h–23h — Giờ Hợi (Ngọc Đường)
Cưới hỏi nhỏ, đính hôn, gặp đối tác.