Cung mệnh (cung phi Bát Trạch) tính theo năm sinh và giới tính — dưới đây là kết quả đầy đủ cho cả nam và nữ sinh năm 1959.
Nam mạng
Cung Khôn
Tây tứ mệnh — mệnh Mộc (Bình Địa Mộc)
Can chi: Kỷ Hợi · Con giáp: Hợi (Lợn)
Hướng tốt
Hướng xấu
Màu hợp
Xanh lá, Xanh ngọc, Xanh lam
Màu kỵ
Trắng, Xám, Bạc
Số may mắn
3, 8
Số nên tránh
4, 9
Tuổi hợp cơ bản (tam hợp): Mão, Mùi
Tuổi xung cơ bản (tứ hành xung): Dần, Thân, Tý
Nữ mạng
Cung Khảm
Đông tứ mệnh — mệnh Mộc (Bình Địa Mộc)
Can chi: Kỷ Hợi · Con giáp: Hợi (Lợn)
Hướng tốt
Hướng xấu
Màu hợp
Xanh lá, Xanh ngọc, Xanh lam
Màu kỵ
Trắng, Xám, Bạc
Số may mắn
3, 8
Số nên tránh
4, 9
Tuổi hợp cơ bản (tam hợp): Mão, Mùi
Tuổi xung cơ bản (tứ hành xung): Dần, Thân, Tý
Cung Khôn ứng với quẻ Khôn (đất), tượng là đất mẹ bao dung — hành Thổ, phương vị Tây Nam, thuộc Tây tứ mệnh.
Tính cách: Người cung Khôn hiền hòa, chu đáo, giàu đức hy sinh, là chỗ dựa tin cậy của gia đình và tập thể.
Điểm mạnh: Nhẫn nại, bao dung, chăm lo giỏi; hợp các nghề chăm sóc, giáo dục, y tế, hậu cần, quản trị nội bộ.
Điểm yếu: Hay ôm việc, ngại từ chối nên dễ quá tải; đôi khi cam chịu quá mức thay vì lên tiếng.
Xem chi tiết cung Khôn →Cung Khảm ứng với quẻ Khảm (nước), tượng là dòng nước chảy — hành Thủy, phương vị chính Bắc, thuộc Đông tứ mệnh.
Tính cách: Người cung Khảm linh hoạt, sâu sắc, giỏi quan sát và thích nghi; sống thiên về nội tâm, ít bộc lộ cảm xúc ra ngoài.
Điểm mạnh: Trí tuệ, nhạy bén với cơ hội, khả năng xoay xở tốt trong hoàn cảnh khó khăn, giữ bí mật giỏi.
Điểm yếu: Dễ đa nghi, hay lo xa, đôi khi trầm lặng quá mức khiến người khác khó hiểu; cần chú ý sức khỏe thận, tai và hệ bài tiết theo quan niệm Đông y.
Xem chi tiết cung Khảm →Vì sao nam và nữ cùng sinh năm 1959 nhưng khác cung? Cung phi Bát Trạch tính từ năm sinh âm lịch nhưng nam đếm nghịch, nữ đếm thuận trên vòng Cửu Cung — nên nam sinh 1959 ra cung Khôn (Tây tứ mệnh), còn nữ ra cung Khảm (Đông tứ mệnh). Riêng mệnh nạp âm (Bình Địa Mộc, hành Mộc) thì giống nhau cho cả hai giới.
Mỗi cung mệnh có 4 hướng tốt (Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị) và 4 hướng xấu (Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Họa Hại). Bảng dưới cho biết mỗi sao rơi vào hướng nào với nam và nữ sinh năm 1959, kèm ý nghĩa và cách ứng dụng.
Sinh KhíNam: hướng Đông Bắc · Nữ: hướng Đông Nam
Sao cát mạnh nhất, chủ về tài lộc, danh tiếng và năng lượng sống dồi dào.
Ưu tiên đặt hướng cửa chính, hướng bàn làm việc, hướng bếp (miệng bếp) để đón vượng khí về công danh, tiền tài.
Thiên YNam: hướng Tây Bắc · Nữ: hướng Đông
Sao cát chủ về sức khỏe, trường thọ và quý nhân phù trợ.
Hợp đặt hướng giường ngủ, phòng người lớn tuổi hoặc người hay đau ốm; cũng tốt cho cửa phòng bệnh nhân.
Diên NiênNam: hướng Tây · Nữ: hướng Nam
Sao cát chủ về hòa thuận, bền vững trong hôn nhân, gia đạo và các mối quan hệ.
Hợp đặt hướng giường vợ chồng, bàn tiếp khách, bàn thờ gia tiên để củng cố tình cảm gia đình.
Phục VịNam: hướng Tây Nam · Nữ: hướng Bắc
Sao cát nhẹ, chủ về ổn định, bình yên, thuận lợi cho thi cử và phát triển bản thân.
Hợp hướng bàn học, bàn làm việc cá nhân, chỗ ngồi thiền/đọc sách; tốt cho người cần tập trung ôn thi.
Tuyệt MệnhNam: hướng Đông · Nữ: hướng Tây Nam
Sao hung nặng nhất, chủ về tổn hại sức khỏe, hao người hao của nếu phạm lâu dài.
Tuyệt đối tránh đặt hướng cửa chính, hướng giường; có thể đặt nhà vệ sinh, kho chứa đồ vào cung này để trấn hung.
Ngũ QuỷNam: hướng Bắc · Nữ: hướng Đông Bắc
Sao hung chủ về thị phi, mất mát tài sản, quan hệ lục đục, dễ bị tiểu nhân quấy phá.
Tránh đặt bếp, phòng làm việc quan trọng; hóa giải bằng cách đặt khu phụ (nhà kho, WC) vào cung này.
Lục SátNam: hướng Nam · Nữ: hướng Tây Bắc
Sao hung chủ về kiện tụng, tranh cãi, tình cảm trắc trở và tai nạn nhỏ lặt vặt.
Tránh hướng cửa phòng ngủ vợ chồng; nên bố trí phòng tắm, lối phụ vào cung này.
Họa HạiNam: hướng Đông Nam · Nữ: hướng Tây
Sao hung nhẹ nhất, chủ về thất bại lặt vặt, mệt mỏi, dễ nản chí và hao tổn nhỏ.
Tránh hướng bàn làm việc chính; phù hợp bố trí kho, khu giặt phơi.
Mệnh Mộc hợp xanh lá, xanh ngọc (màu bản mệnh — tăng sức sống, phát triển) và đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc — được nuôi dưỡng, thêm may mắn). Kỵ trắng, xám, bạc vì Kim khắc Mộc, dễ bị cản trở, áp lực.
Chọn màu xe
Xe xanh rêu, xanh lục bảo hoặc xanh dương đậm, đen. Tránh xe trắng, bạc.
Chọn màu sơn nhà
Sơn xanh ngọc nhạt, xanh mint; kết hợp nội thất gỗ tự nhiên. Hạn chế tông trắng xám lạnh toàn bộ.
Chọn màu ví
Ví xanh lá, xanh navy hoặc đen; tránh ví trắng, bạc.
Chọn màu điện thoại
Máy/ốp xanh lá, xanh dương, đen; tránh trắng, bạc.
Chọn đá phong thủy
Ngọc bích, thạch anh xanh, aventurine, đá mắt mèo xanh.
Chọn cây phong thủy
Trầu bà, vạn niên thanh, phát tài — cây lá xanh đậm, sức sống mạnh.
Thao tác nhanh
Can Chi Kỷ Hợi • Con giáp Hợi (Lợn) • Tây tứ mệnh.