Cung mệnh (cung phi Bát Trạch) tính theo năm sinh và giới tính — dưới đây là kết quả đầy đủ cho cả nam và nữ sinh năm 1967.
Nam mạng
Cung Càn
Tây tứ mệnh — mệnh Thủy (Thiên Hà Thủy)
Can chi: Đinh Mùi · Con giáp: Mùi (Dê)
Hướng tốt
Hướng xấu
Màu hợp
Đen, Xanh dương, Xanh navy
Màu kỵ
Vàng đất, Nâu
Số may mắn
1, 6
Số nên tránh
0, 5
Tuổi hợp cơ bản (tam hợp): Hợi, Mão
Tuổi xung cơ bản (tứ hành xung): Thìn, Tuất, Sửu
Nữ mạng
Cung Ly
Đông tứ mệnh — mệnh Thủy (Thiên Hà Thủy)
Can chi: Đinh Mùi · Con giáp: Mùi (Dê)
Hướng tốt
Hướng xấu
Màu hợp
Đen, Xanh dương, Xanh navy
Màu kỵ
Vàng đất, Nâu
Số may mắn
1, 6
Số nên tránh
0, 5
Tuổi hợp cơ bản (tam hợp): Hợi, Mão
Tuổi xung cơ bản (tứ hành xung): Thìn, Tuất, Sửu
Cung Càn ứng với quẻ Càn (trời), tượng là bầu trời — hành Kim, phương vị Tây Bắc, thuộc Tây tứ mệnh.
Tính cách: Người cung Càn có khí chất thủ lĩnh, tự trọng cao, sống nguyên tắc và trách nhiệm.
Điểm mạnh: Bản lĩnh, tổ chức giỏi, đáng tin cậy, phù hợp vị trí quản lý, lãnh đạo hoặc trụ cột gia đình.
Điểm yếu: Cứng nhắc, khó thỏa hiệp, đôi khi áp đặt; cần học cách lắng nghe và ủy quyền.
Xem chi tiết cung Càn →Cung Ly ứng với quẻ Ly (lửa), tượng là ngọn lửa sáng — hành Hỏa, phương vị chính Nam, thuộc Đông tứ mệnh.
Tính cách: Người cung Ly nhiệt huyết, sáng sủa, hướng ngoại, có sức hút và thích được ghi nhận.
Điểm mạnh: Nhiệt tình, quyết đoán, giỏi truyền cảm hứng, dễ thành công trong công việc cần giao tiếp và thể hiện.
Điểm yếu: Nóng vội, bốc đồng, dễ phô trương; tình cảm thăng hoa nhanh nhưng cũng nguội nhanh — cần rèn tính kiên trì.
Xem chi tiết cung Ly →Vì sao nam và nữ cùng sinh năm 1967 nhưng khác cung? Cung phi Bát Trạch tính từ năm sinh âm lịch nhưng nam đếm nghịch, nữ đếm thuận trên vòng Cửu Cung — nên nam sinh 1967 ra cung Càn (Tây tứ mệnh), còn nữ ra cung Ly (Đông tứ mệnh). Riêng mệnh nạp âm (Thiên Hà Thủy, hành Thủy) thì giống nhau cho cả hai giới.
Mỗi cung mệnh có 4 hướng tốt (Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị) và 4 hướng xấu (Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Họa Hại). Bảng dưới cho biết mỗi sao rơi vào hướng nào với nam và nữ sinh năm 1967, kèm ý nghĩa và cách ứng dụng.
Sinh KhíNam: hướng Tây · Nữ: hướng Đông
Sao cát mạnh nhất, chủ về tài lộc, danh tiếng và năng lượng sống dồi dào.
Ưu tiên đặt hướng cửa chính, hướng bàn làm việc, hướng bếp (miệng bếp) để đón vượng khí về công danh, tiền tài.
Thiên YNam: hướng Đông Bắc · Nữ: hướng Đông Nam
Sao cát chủ về sức khỏe, trường thọ và quý nhân phù trợ.
Hợp đặt hướng giường ngủ, phòng người lớn tuổi hoặc người hay đau ốm; cũng tốt cho cửa phòng bệnh nhân.
Diên NiênNam: hướng Tây Nam · Nữ: hướng Bắc
Sao cát chủ về hòa thuận, bền vững trong hôn nhân, gia đạo và các mối quan hệ.
Hợp đặt hướng giường vợ chồng, bàn tiếp khách, bàn thờ gia tiên để củng cố tình cảm gia đình.
Phục VịNam: hướng Tây Bắc · Nữ: hướng Nam
Sao cát nhẹ, chủ về ổn định, bình yên, thuận lợi cho thi cử và phát triển bản thân.
Hợp hướng bàn học, bàn làm việc cá nhân, chỗ ngồi thiền/đọc sách; tốt cho người cần tập trung ôn thi.
Tuyệt MệnhNam: hướng Đông Nam · Nữ: hướng Tây
Sao hung nặng nhất, chủ về tổn hại sức khỏe, hao người hao của nếu phạm lâu dài.
Tuyệt đối tránh đặt hướng cửa chính, hướng giường; có thể đặt nhà vệ sinh, kho chứa đồ vào cung này để trấn hung.
Ngũ QuỷNam: hướng Nam · Nữ: hướng Tây Bắc
Sao hung chủ về thị phi, mất mát tài sản, quan hệ lục đục, dễ bị tiểu nhân quấy phá.
Tránh đặt bếp, phòng làm việc quan trọng; hóa giải bằng cách đặt khu phụ (nhà kho, WC) vào cung này.
Lục SátNam: hướng Bắc · Nữ: hướng Tây Nam
Sao hung chủ về kiện tụng, tranh cãi, tình cảm trắc trở và tai nạn nhỏ lặt vặt.
Tránh hướng cửa phòng ngủ vợ chồng; nên bố trí phòng tắm, lối phụ vào cung này.
Họa HạiNam: hướng Đông · Nữ: hướng Đông Bắc
Sao hung nhẹ nhất, chủ về thất bại lặt vặt, mệt mỏi, dễ nản chí và hao tổn nhỏ.
Tránh hướng bàn làm việc chính; phù hợp bố trí kho, khu giặt phơi.
Mệnh Thủy hợp đen, xanh dương, xanh navy (màu bản mệnh — tăng trí tuệ, linh hoạt) và trắng, bạc (Kim sinh Thủy — thêm quý nhân, thuận lợi). Kỵ vàng đất, nâu vì Thổ khắc Thủy, dễ trì trệ, tắc nghẽn.
Chọn màu xe
Xe đen, xanh dương đậm hoặc trắng, bạc đều hợp. Tránh xe vàng cát, nâu đất.
Chọn màu sơn nhà
Sơn xanh dương nhạt, trắng xanh; điểm nhấn navy. Hạn chế tông vàng đất, nâu trầm diện rộng.
Chọn màu ví
Ví đen, xanh navy hoặc trắng — hợp lưu thông tiền bạc; tránh ví nâu, vàng đất.
Chọn màu điện thoại
Máy/ốp đen, xanh dương, bạc; tránh vàng đồng, nâu.
Chọn đá phong thủy
Thạch anh khói, đá obsidian, aquamarine, sapphire xanh.
Chọn cây phong thủy
Phát lộc thủy sinh, ngũ gia bì, cây tùng bồng lai — hợp trồng thủy canh.
Thao tác nhanh
Can Chi Đinh Mùi • Con giáp Mùi (Dê) • Tây tứ mệnh.