Cung mệnh (cung phi Bát Trạch) tính theo năm sinh và giới tính — dưới đây là kết quả đầy đủ cho cả nam và nữ sinh năm 1999.
Nam mạng
Cung Khảm
Đông tứ mệnh — mệnh Thổ (Thành Đầu Thổ)
Can chi: Kỷ Mão · Con giáp: Mão (Mèo)
Hướng tốt
Hướng xấu
Màu hợp
Vàng đất, Nâu, Cam đất, Be
Màu kỵ
Xanh lá, Xanh ngọc
Số may mắn
0, 5
Số nên tránh
3, 8
Tuổi hợp cơ bản (tam hợp): Hợi, Mùi
Tuổi xung cơ bản (tứ hành xung): Tý, Ngọ, Dậu
Nữ mạng
Cung Cấn
Tây tứ mệnh — mệnh Thổ (Thành Đầu Thổ)
Can chi: Kỷ Mão · Con giáp: Mão (Mèo)
Hướng tốt
Hướng xấu
Màu hợp
Vàng đất, Nâu, Cam đất, Be
Màu kỵ
Xanh lá, Xanh ngọc
Số may mắn
0, 5
Số nên tránh
3, 8
Tuổi hợp cơ bản (tam hợp): Hợi, Mùi
Tuổi xung cơ bản (tứ hành xung): Tý, Ngọ, Dậu
Cung Khảm ứng với quẻ Khảm (nước), tượng là dòng nước chảy — hành Thủy, phương vị chính Bắc, thuộc Đông tứ mệnh.
Tính cách: Người cung Khảm linh hoạt, sâu sắc, giỏi quan sát và thích nghi; sống thiên về nội tâm, ít bộc lộ cảm xúc ra ngoài.
Điểm mạnh: Trí tuệ, nhạy bén với cơ hội, khả năng xoay xở tốt trong hoàn cảnh khó khăn, giữ bí mật giỏi.
Điểm yếu: Dễ đa nghi, hay lo xa, đôi khi trầm lặng quá mức khiến người khác khó hiểu; cần chú ý sức khỏe thận, tai và hệ bài tiết theo quan niệm Đông y.
Xem chi tiết cung Khảm →Cung Cấn ứng với quẻ Cấn (núi), tượng là ngọn núi vững chãi — hành Thổ, phương vị Đông Bắc, thuộc Tây tứ mệnh.
Tính cách: Người cung Cấn điềm đạm, bền bỉ, trọng chữ tín, làm việc gì cũng chắc chắn từng bước.
Điểm mạnh: Kiên định, tiết kiệm, giỏi tích lũy; hợp các việc cần độ bền: đất đai, kỹ thuật, tài chính dài hạn.
Điểm yếu: Bảo thủ, chậm thay đổi, dễ bỏ lỡ cơ hội cần quyết định nhanh; nên chủ động cập nhật cái mới.
Xem chi tiết cung Cấn →Vì sao nam và nữ cùng sinh năm 1999 nhưng khác cung? Cung phi Bát Trạch tính từ năm sinh âm lịch nhưng nam đếm nghịch, nữ đếm thuận trên vòng Cửu Cung — nên nam sinh 1999 ra cung Khảm (Đông tứ mệnh), còn nữ ra cung Cấn (Tây tứ mệnh). Riêng mệnh nạp âm (Thành Đầu Thổ, hành Thổ) thì giống nhau cho cả hai giới.
Mỗi cung mệnh có 4 hướng tốt (Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị) và 4 hướng xấu (Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Họa Hại). Bảng dưới cho biết mỗi sao rơi vào hướng nào với nam và nữ sinh năm 1999, kèm ý nghĩa và cách ứng dụng.
Sinh KhíNam: hướng Đông Nam · Nữ: hướng Tây Nam
Sao cát mạnh nhất, chủ về tài lộc, danh tiếng và năng lượng sống dồi dào.
Ưu tiên đặt hướng cửa chính, hướng bàn làm việc, hướng bếp (miệng bếp) để đón vượng khí về công danh, tiền tài.
Thiên YNam: hướng Đông · Nữ: hướng Tây
Sao cát chủ về sức khỏe, trường thọ và quý nhân phù trợ.
Hợp đặt hướng giường ngủ, phòng người lớn tuổi hoặc người hay đau ốm; cũng tốt cho cửa phòng bệnh nhân.
Diên NiênNam: hướng Nam · Nữ: hướng Tây Bắc
Sao cát chủ về hòa thuận, bền vững trong hôn nhân, gia đạo và các mối quan hệ.
Hợp đặt hướng giường vợ chồng, bàn tiếp khách, bàn thờ gia tiên để củng cố tình cảm gia đình.
Phục VịNam: hướng Bắc · Nữ: hướng Đông Bắc
Sao cát nhẹ, chủ về ổn định, bình yên, thuận lợi cho thi cử và phát triển bản thân.
Hợp hướng bàn học, bàn làm việc cá nhân, chỗ ngồi thiền/đọc sách; tốt cho người cần tập trung ôn thi.
Tuyệt MệnhNam: hướng Tây Nam · Nữ: hướng Bắc
Sao hung nặng nhất, chủ về tổn hại sức khỏe, hao người hao của nếu phạm lâu dài.
Tuyệt đối tránh đặt hướng cửa chính, hướng giường; có thể đặt nhà vệ sinh, kho chứa đồ vào cung này để trấn hung.
Ngũ QuỷNam: hướng Đông Bắc · Nữ: hướng Đông
Sao hung chủ về thị phi, mất mát tài sản, quan hệ lục đục, dễ bị tiểu nhân quấy phá.
Tránh đặt bếp, phòng làm việc quan trọng; hóa giải bằng cách đặt khu phụ (nhà kho, WC) vào cung này.
Lục SátNam: hướng Tây Bắc · Nữ: hướng Đông Nam
Sao hung chủ về kiện tụng, tranh cãi, tình cảm trắc trở và tai nạn nhỏ lặt vặt.
Tránh hướng cửa phòng ngủ vợ chồng; nên bố trí phòng tắm, lối phụ vào cung này.
Họa HạiNam: hướng Tây · Nữ: hướng Nam
Sao hung nhẹ nhất, chủ về thất bại lặt vặt, mệt mỏi, dễ nản chí và hao tổn nhỏ.
Tránh hướng bàn làm việc chính; phù hợp bố trí kho, khu giặt phơi.
Mệnh Thổ hợp vàng đất, nâu, be (màu bản mệnh — tăng ổn định, tích lũy) và đỏ, hồng, cam (Hỏa sinh Thổ — thêm may mắn, tài lộc). Kỵ xanh lá, xanh ngọc vì Mộc khắc Thổ, dễ hao tán, bất ổn.
Chọn màu xe
Xe vàng cát, nâu, be hoặc đỏ đô. Tránh xe xanh lá, xanh ngọc.
Chọn màu sơn nhà
Sơn vàng kem, be, nâu nhạt — tông ấm ổn định; điểm nhấn cam đất. Hạn chế xanh lá diện rộng.
Chọn màu ví
Ví nâu, vàng bò, be — hợp tích lũy; tránh ví xanh lá.
Chọn màu điện thoại
Máy/ốp vàng gold, nâu, be, đỏ; tránh xanh lá, xanh mint.
Chọn đá phong thủy
Thạch anh vàng (citrine), đá mắt hổ, ngọc hoàng long, hổ phách.
Chọn cây phong thủy
Lưỡi hổ vàng, sen đá nâu, lan hồ điệp vàng — cây có sắc vàng nâu.
Thao tác nhanh
Can Chi Kỷ Mão • Con giáp Mão (Mèo) • Đông tứ mệnh.