Cung mệnh (cung phi Bát Trạch) tính theo năm sinh và giới tính — dưới đây là kết quả đầy đủ cho cả nam và nữ sinh năm 2002.
Nam mạng
Cung Đoài
Tây tứ mệnh — mệnh Mộc (Dương Liễu Mộc)
Can chi: Nhâm Ngọ · Con giáp: Ngọ (Ngựa)
Hướng tốt
Hướng xấu
Màu hợp
Xanh lá, Xanh ngọc, Xanh lam
Màu kỵ
Trắng, Xám, Bạc
Số may mắn
3, 8
Số nên tránh
4, 9
Tuổi hợp cơ bản (tam hợp): Dần, Tuất
Tuổi xung cơ bản (tứ hành xung): Tý, Mão, Dậu
Nữ mạng
Cung Cấn
Tây tứ mệnh — mệnh Mộc (Dương Liễu Mộc)
Can chi: Nhâm Ngọ · Con giáp: Ngọ (Ngựa)
Hướng tốt
Hướng xấu
Màu hợp
Xanh lá, Xanh ngọc, Xanh lam
Màu kỵ
Trắng, Xám, Bạc
Số may mắn
3, 8
Số nên tránh
4, 9
Tuổi hợp cơ bản (tam hợp): Dần, Tuất
Tuổi xung cơ bản (tứ hành xung): Tý, Mão, Dậu
Cung Đoài ứng với quẻ Đoài (đầm/hồ), tượng là mặt hồ phản chiếu — hành Kim, phương vị chính Tây, thuộc Tây tứ mệnh.
Tính cách: Người cung Đoài vui vẻ, hoạt ngôn, có duyên ăn nói và tinh thần lạc quan.
Điểm mạnh: Giao tiếp xuất sắc, dễ được yêu mến, hợp nghề nói — dạy học, bán hàng, truyền thông, nghệ thuật.
Điểm yếu: Dễ cả nể, chi tiêu theo cảm hứng, đôi khi nói nhiều hơn làm; cần kỷ luật tài chính.
Xem chi tiết cung Đoài →Cung Cấn ứng với quẻ Cấn (núi), tượng là ngọn núi vững chãi — hành Thổ, phương vị Đông Bắc, thuộc Tây tứ mệnh.
Tính cách: Người cung Cấn điềm đạm, bền bỉ, trọng chữ tín, làm việc gì cũng chắc chắn từng bước.
Điểm mạnh: Kiên định, tiết kiệm, giỏi tích lũy; hợp các việc cần độ bền: đất đai, kỹ thuật, tài chính dài hạn.
Điểm yếu: Bảo thủ, chậm thay đổi, dễ bỏ lỡ cơ hội cần quyết định nhanh; nên chủ động cập nhật cái mới.
Xem chi tiết cung Cấn →Vì sao nam và nữ cùng sinh năm 2002 nhưng khác cung? Cung phi Bát Trạch tính từ năm sinh âm lịch nhưng nam đếm nghịch, nữ đếm thuận trên vòng Cửu Cung — nên nam sinh 2002 ra cung Đoài (Tây tứ mệnh), còn nữ ra cung Cấn (Tây tứ mệnh). Riêng mệnh nạp âm (Dương Liễu Mộc, hành Mộc) thì giống nhau cho cả hai giới.
Mỗi cung mệnh có 4 hướng tốt (Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị) và 4 hướng xấu (Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Họa Hại). Bảng dưới cho biết mỗi sao rơi vào hướng nào với nam và nữ sinh năm 2002, kèm ý nghĩa và cách ứng dụng.
Sinh KhíNam: hướng Tây Bắc · Nữ: hướng Tây Nam
Sao cát mạnh nhất, chủ về tài lộc, danh tiếng và năng lượng sống dồi dào.
Ưu tiên đặt hướng cửa chính, hướng bàn làm việc, hướng bếp (miệng bếp) để đón vượng khí về công danh, tiền tài.
Thiên YNam: hướng Tây Nam · Nữ: hướng Tây
Sao cát chủ về sức khỏe, trường thọ và quý nhân phù trợ.
Hợp đặt hướng giường ngủ, phòng người lớn tuổi hoặc người hay đau ốm; cũng tốt cho cửa phòng bệnh nhân.
Diên NiênNam: hướng Đông Bắc · Nữ: hướng Tây Bắc
Sao cát chủ về hòa thuận, bền vững trong hôn nhân, gia đạo và các mối quan hệ.
Hợp đặt hướng giường vợ chồng, bàn tiếp khách, bàn thờ gia tiên để củng cố tình cảm gia đình.
Phục VịNam: hướng Tây · Nữ: hướng Đông Bắc
Sao cát nhẹ, chủ về ổn định, bình yên, thuận lợi cho thi cử và phát triển bản thân.
Hợp hướng bàn học, bàn làm việc cá nhân, chỗ ngồi thiền/đọc sách; tốt cho người cần tập trung ôn thi.
Tuyệt MệnhNam: hướng Nam · Nữ: hướng Bắc
Sao hung nặng nhất, chủ về tổn hại sức khỏe, hao người hao của nếu phạm lâu dài.
Tuyệt đối tránh đặt hướng cửa chính, hướng giường; có thể đặt nhà vệ sinh, kho chứa đồ vào cung này để trấn hung.
Ngũ QuỷNam: hướng Đông Nam · Nữ: hướng Đông
Sao hung chủ về thị phi, mất mát tài sản, quan hệ lục đục, dễ bị tiểu nhân quấy phá.
Tránh đặt bếp, phòng làm việc quan trọng; hóa giải bằng cách đặt khu phụ (nhà kho, WC) vào cung này.
Lục SátNam: hướng Đông · Nữ: hướng Đông Nam
Sao hung chủ về kiện tụng, tranh cãi, tình cảm trắc trở và tai nạn nhỏ lặt vặt.
Tránh hướng cửa phòng ngủ vợ chồng; nên bố trí phòng tắm, lối phụ vào cung này.
Họa HạiNam: hướng Bắc · Nữ: hướng Nam
Sao hung nhẹ nhất, chủ về thất bại lặt vặt, mệt mỏi, dễ nản chí và hao tổn nhỏ.
Tránh hướng bàn làm việc chính; phù hợp bố trí kho, khu giặt phơi.
Mệnh Mộc hợp xanh lá, xanh ngọc (màu bản mệnh — tăng sức sống, phát triển) và đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc — được nuôi dưỡng, thêm may mắn). Kỵ trắng, xám, bạc vì Kim khắc Mộc, dễ bị cản trở, áp lực.
Chọn màu xe
Xe xanh rêu, xanh lục bảo hoặc xanh dương đậm, đen. Tránh xe trắng, bạc.
Chọn màu sơn nhà
Sơn xanh ngọc nhạt, xanh mint; kết hợp nội thất gỗ tự nhiên. Hạn chế tông trắng xám lạnh toàn bộ.
Chọn màu ví
Ví xanh lá, xanh navy hoặc đen; tránh ví trắng, bạc.
Chọn màu điện thoại
Máy/ốp xanh lá, xanh dương, đen; tránh trắng, bạc.
Chọn đá phong thủy
Ngọc bích, thạch anh xanh, aventurine, đá mắt mèo xanh.
Chọn cây phong thủy
Trầu bà, vạn niên thanh, phát tài — cây lá xanh đậm, sức sống mạnh.
Thao tác nhanh
Can Chi Nhâm Ngọ • Con giáp Ngọ (Ngựa) • Tây tứ mệnh.